sportsman

/'spɔ:tsmən/
Học thuật
Thân thiện
sportsman

Le sportsman s'entraîne sur la piste d'athlétisme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đánh cá ngựa: Người tham gia vào hoạt động đánh cá ngựa, một hình thức cược vào các cuộc đua ngựa.
    • (Từ , nghĩa ) Nhà thể thao: Người tham gia hoặc tinh thần thể thao. Nghĩa này hiện nay ít được sử dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce vieux sportsman connaît tous les chevaux du champ de courses. (Ông người đánh cá ngựa già đó biết tất cả các con ngựatrường đua.)
    • Au XIXe siècle, le terme sportsman désignait souvent un gentleman pratiquant des activités physiques. (Vào thế kỷ XIX, thuật ngữ nhà thể thao thường chỉ một quý ông tham gia các hoạt động thể chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vieux sportsman": Người đánh cá ngựa già, thường nhiều kinh nghiệm.
    • Il écoute les conseils du vieux sportsman. (Anh ta nghe lời khuyên của người đánh cá ngựa già.)
Biến thể từ gần giống
  • Sportsmen (số nhiều): Dạng số nhiều của "sportsman".
    • Les sportsmen discutent des cotes avant la course. (Những người đánh cá ngựa thảo luận về tỷ lệ cược trước cuộc đua.)
Từ đồng nghĩa
  • Parieur (trên đua ngựa): Người đặt cược.
  • Sportif (nghĩa hiện đại): Vận động viên, người chơi thể thao.
Lưu ý
  • Trong tiếng Pháp hiện đại, từ sportsman chủ yếu được dùng với nghĩa "người đánh cá ngựa". Để chỉ vận động viên hoặc người chơi thể thao, từ sportif được sử dụng phổ biến hơn.
sportsman

Le sportsman s'entraîne sur la piste d'athlétisme.

danh từ giống đực (số nhiều sportsmen)
  1. người đánh cá ngựa
  2. (từ , nghĩa ) nhà thể thao