sportsman
/'spɔ:tsmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chơi thể thao, vận động viên: Chỉ một người, thường là nam giới, tham gia vào các hoạt động thể thao, đặc biệt là các môn thi đấu như đánh golf, câu cá, bắn súng, hoặc các môn thể thao đồng đội.
- Người có tinh thần thể thao: Chỉ một người có phẩm chất đạo đức cao trong thi đấu, như sự trung thực, công bằng, lịch sự trong chiến thắng và thất bại, và dũng khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a keen sportsman who enjoys golf and fishing on weekends. (Anh ấy là một người chơi thể thao nhiệt thành, thích chơi golf và câu cá vào cuối tuần.)
- A true sportsman always congratulates the opponent after the match. (Một người có tinh thần thể thao đích thực luôn chúc mừng đối thủ sau trận đấu.)
- The club is looking for experienced sportsmen to join their team. (Câu lạc bộ đang tìm kiếm những người chơi thể thao có kinh nghiệm để gia nhập đội của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a good sportsman": là một người có tinh thần thể thao tốt, biết chấp nhận thắng thua một cách lịch sự.
- Even though he lost, he was a good sportsman and shook hands with the winner. (Mặc dù thua, anh ấy vẫn là một người có tinh thần thể thao tốt và đã bắt tay người chiến thắng.)
"sportsmanlike conduct": hành vi đúng tinh thần thể thao.
- The coach praised the player for his sportsmanlike conduct during the intense game. (Huấn luyện viên khen ngợi cầu thủ vì hành vi đúng tinh thần thể thao của anh ấy trong trận đấu căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
Sportswoman (n): nữ vận động viên, người phụ nữ chơi thể thao.
- She is an accomplished sportswoman in tennis. (Cô ấy là một nữ vận động viên tennis tài năng.)
Sportsmanship (n): tinh thần thể thao (phẩm chất đạo đức).
- Fair play and good sportsmanship are important values. (Chơi công bằng và tinh thần thể thao tốt là những giá trị quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Athlete: vận động viên (thiên về các môn điền kinh, thi đấu).
- Player: người chơi, cầu thủ (thường dùng trong các môn có đồng đội).
- Competitor: đối thủ, người thi đấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với phrasal verbs cụ thể. Các cụm từ thường liên quan đến phẩm chất hoặc hành vi.)
Thành ngữ liên quan
A good loser: người biết thua một cách đẹp mắt (một phần của tinh thần sportsman).
- It's hard to be a good loser, but it's the mark of a true sportsman. (Thật khó để trở thành một người thua cuộc đẹp mắt, nhưng đó là dấu hiệu của một người có tinh thần thể thao đích thực.)
To win fairly and lose gracefully: thắng một cách công bằng và thua một cách thanh lịch (mô tả tinh thần của một sportsman).
- The motto of our team is to win fairly and lose gracefully. (Phương châm của đội chúng tôi là thắng công bằng và thua thanh lịch.)
danh từ
- người thích thể thao; nhà thể thao
- người có tinh thần thượng võ, người thẳng thắn, người trung thực; người có dũng khí