sportswoman
/'spɔ:ts,wumən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ vận động viên thể thao: Một phụ nữ tham gia vào các hoạt động thể thao, thường ở cấp độ thi đấu hoặc chuyên nghiệp.
- Người phụ nữ đam mê thể thao: Một phụ nữ có sự quan tâm, yêu thích và thường xuyên tham gia chơi thể thao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is a talented sportswoman who has won many medals. (Cô ấy là một nữ vận động viên tài năng đã giành được nhiều huy chương.)
- As a dedicated sportswoman, she trains every morning. (Là một người phụ nữ đam mê thể thao, cô ấy luyện tập mỗi sáng.)
- The award celebrates the achievements of an outstanding sportswoman. (Giải thưởng tôn vinh thành tựu của một nữ vận động viên thể thao xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"An accomplished sportswoman": Một nữ vận động viên tài năng, đã đạt được nhiều thành tựu.
- She is remembered as an accomplished sportswoman in the field of swimming. (Cô ấy được nhớ đến như một nữ vận động viên tài năng trong lĩnh vực bơi lội.)
"A pioneering sportswoman": Một nữ vận động viên tiên phong, mở đường.
- She was a pioneering sportswoman who broke many barriers for women in sports. (Bà ấy là một nữ vận động viên tiên phong đã phá vỡ nhiều rào cản cho phụ nữ trong thể thao.)
Biến thể và từ gần giống
Sportsman (n): Nam vận động viên thể thao.
- The sportsman and the sportswoman received equal prize money. (Nam vận động viên và nữ vận động viên nhận được số tiền thưởng như nhau.)
Sportswomanship (n): Tinh thần thể thao cao thượng của nữ vận động viên (từ ít phổ biến hơn "sportsmanship").
- She showed great sportswomanship by helping her injured opponent. (Cô ấy đã thể hiện tinh thần thể thao cao thượng bằng cách giúp đỡ đối thủ bị chấn thương.)
Từ đồng nghĩa
- Female athlete: Nữ vận động viên.
- Sporting woman: Người phụ nữ thể thao (cách diễn đạt khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "sportswoman" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến hành động "play" hoặc "compete").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sportswoman").
danh từ
- người đàn bà thích thể thao, người đàn bà chơi thể thao