spray gun
Định nghĩa
Danh từ: Một dụng cụ phun có hình dáng giống như khẩu súng, được sử dụng để phun các chất lỏng (như sơn) dưới dạng sương mù.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ sơn đã dùng một khẩu súng phun để phủ một lớp sơn mịn lên tường.)
- (Bạn cần làm sạch khẩu súng phun kỹ lưỡng sau mỗi lần sử dụng để tránh tắc nghẽn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "spray gun technique": kỹ thuật sử dụng súng phun, thường đề cập đến cách điều chỉnh áp lực và khoảng cách để đạt hiệu quả phun tốt nhất.
- Mastering the spray gun technique is essential for professional painters. (Nắm vững kỹ thuật súng phun là điều cần thiết đối với thợ sơn chuyên nghiệp.)
- "HVLP spray gun": súng phun áp lực thấp, lưu lượng cao (High Volume Low Pressure), một loại súng phun tiết kiệm sơn và giảm bụi sơn.
- An HVLP spray gun is preferred for fine finishing work. (Súng phun HVLP được ưa chuộng cho các công việc hoàn thiện tinh xảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Spray (n, v): sự phun, phun (chất lỏng thành sương).
- The spray from the hose cooled us down. (Tia nước phun từ vòi làm chúng tôi mát đi.)
- Gun (n): súng (nghĩa tổng quát), dùng để chỉ các công cụ có hình dáng hoặc cơ chế hoạt động tương tự súng.
Từ đồng nghĩa
- Pneumatic sprayer: máy phun khí nén (thường dùng trong công nghiệp).
- Airbrush: súng phun nhỏ, dùng trong nghệ thuật hoặc trang điểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spray on: phun lên (bề mặt nào đó).
- Make sure to spray on the paint evenly. (Hãy đảm bảo phun sơn lên đều.)
- Spray off: phun sạch (bụi bẩn) bằng tia nước hoặc khí.
- Use a hose to spray off the dirt from the car. (Dùng vòi nước phun sạch bụi bẩn khỏi xe.)
Thành ngữ liên quan
- "Spray and pray" (thành ngữ không chính thức): phun và cầu nguyện, ám chỉ cách làm việc thiếu chính xác, phun sơn một cách bừa bãi và hy vọng kết quả tốt.
- He didn't mask the edges properly; it was a spray and pray job. (Anh ta không che các mép đúng cách; đó là một công việc kiểu phun và cầu nguyện.)