sprayer
/'spreiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bình phun, bình bơm: Một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để phun chất lỏng thành những hạt nhỏ li ti (sương mù).
- Người phun: Người thực hiện công việc phun một chất nào đó lên bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She used a sprayer to water the delicate plants. (Cô ấy đã dùng một bình phun để tưới những cây con mỏng manh.)
- The farmer is a sprayer of pesticides. (Người nông dân đó là một người phun thuốc trừ sâu.)
- This sprayer is perfect for applying paint evenly. (Bình phun này hoàn hảo để phun sơn đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agricultural sprayer": Máy phun thuốc nông nghiệp (thường là một thiết bị lớn, có thể gắn trên máy kéo).
- The new agricultural sprayer covers the field much faster. (Máy phun thuốc nông nghiệp mới phun phủ cánh đồng nhanh hơn nhiều.)
"Handheld sprayer": Bình phun cầm tay.
- For small cleaning jobs, a handheld sprayer is sufficient. (Đối với những công việc vệ sinh nhỏ, một bình phun cầm tay là đủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Spray (động từ/danh từ): Phun; chất được phun, tia nước.
- Spraying (danh từ): Hành động phun.
Từ đồng nghĩa
- Atomizer: Bình xịt, bình phun sương (thường dùng cho nước hoa, thuốc xịt).
- Dispenser: Thiết bị phân phối, máy rót.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'sprayer')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ 'sprayer')
danh từ
- người phun
- bình phun, bình bơm