atomizer

/'ætəmaizə/
Học thuật
Thân thiện
atomizer

A woman presses the top of an atomizer to release a delicate mist of perfume.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy phun, bình xịt: Một thiết bị dùng để biến một chất lỏng (như nước hoa, thuốc xịt) thành một màn sương hoặc những hạt nhỏ li ti để phun ra.
    • Máy tán: Thiết bị chức năng làm nhỏ hoặc phân tán một chất thành những phần tử rất nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She used an atomizer to spray perfume on her neck. ( ấy dùng một bình xịt để xịt nước hoa lên cổ.)
    • The gardener filled the atomizer with insecticide. (Người làm vườn đổ đầy thuốc trừ sâu vào máy phun.)
    • This atomizer creates a very fine mist for humidifying the room. (Máy phun này tạo ra một màn sương rất mịn để tăng độ ẩm cho phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật: "Atomizer" thường được dùng để mô tả bộ phận phun nhiên liệu trong động cơ hoặc các thiết bị công nghiệp.
    • The fuel atomizer in the engine ensures efficient combustion. (Bộ phận phun nhiên liệu trong động cơ đảm bảo quá trình đốt cháy hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Atomize (Động từ): Phun thành hạt nhỏ, làm tan thành hạt li ti.
    • The machine atomizes the liquid medication for inhalation. (Máy phun tán thuốc dạng lỏng thành hạt nhỏ để hít vào.)
  • Atomization (Danh từ): Sự phun tán, quá trình biến thành dạng hạt nhỏ.
    • The atomization of the perfume was very even. (Sự phun tán nước hoa rất đều.)
Từ đồng nghĩa
  • Sprayer: Bình xịt, máy phun.
  • Nebulizer: Máy phun sương (thường dùng trong y tế).
  • Vaporizer: Máy tạo hơi, máy xông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "atomizer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "atomizer")

atomizer

A woman presses the top of an atomizer to release a delicate mist of perfume.

danh từ
  1. máy phun
  2. máy tán

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống