spray
/sprei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bụi nước, tia nước nhỏ: Chất lỏng (thường là nước) bị phân tán thành những hạt rất nhỏ, bay trong không khí.
- Vật phun, chất phun: Một chất lỏng được chứa trong bình để phun ra, như nước hoa, thuốc xịt côn trùng, sơn xịt.
- Cành hoa, nhánh hoa: Một nhánh cây nhỏ, đặc biệt là một nhánh có hoa và lá được cắt để trang trí.
- Đám, loạt (những vật nhỏ bay tán loạn): Một lượng lớn những vật nhỏ bay hoặc di chuyển nhanh theo nhiều hướng.
Động từ:
- Phun, xịt: Hành động làm cho chất lỏng bắn ra thành nhiều hạt nhỏ, thường bằng một dụng cụ như bình xịt.
- Phủ, rải (bằng cách phun): Che phủ một bề mặt bằng cách phun một chất lỏng lên đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The spray from the waterfall felt cool on my face. (Bụi nước từ thác nước cảm thấy mát mẻ trên mặt tôi.)
- I need to buy some insect spray for the mosquitoes. (Tôi cần mua một ít thuốc xịt côn trùng cho muỗi.)
- She decorated the table with a beautiful spray of orchids. (Cô ấy trang trí bàn bằng một cành lan tuyệt đẹp.)
- The gunman fired a spray of bullets. (Tay súng bắn ra một loạt đạn.)
Động từ:
- Spray the plants with water every morning. (Hãy phun nước cho cây vào mỗi buổi sáng.)
- He decided to spray the fence with green paint. (Anh ấy quyết định phun sơn màu xanh lên hàng rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To spray on/onto something": Phun một chất lỏng lên một bề mặt cụ thể.
- Spray the oil lightly onto the pan. (Phun nhẹ dầu lên chảo.)
"To spray something with something": Phủ một vật bằng cách phun một chất lỏng lên nó.
- The workers sprayed the wall with a protective coating. (Công nhân phủ bức tường bằng một lớp phủ bảo vệ.)
Biến thể và từ gần giống
Sprayer (n): Bình phun, máy phun.
- A garden sprayer (Bình phun vườn).
Spray can (n): Bình xịt (bình kim loại chứa chất lỏng dưới áp suất).
- A can of spray paint (Một bình sơn xịt).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (bụi nước): Mist (sương mù nhẹ), sprinkle (hạt nước nhỏ).
- Động từ: Sprinkle (rắc, rải), mist (phun sương), squirt (bắn tia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spray around: (Thông tục) Tiêu xài hoặc phân phát một cách phung phí, không thận trọng.
- He just won the lottery and started spraying money around. (Anh ta vừa trúng số và bắt đầu tiêu xài tiền phung phí.)
Thành ngữ liên quan
- A spray of...: Một loạt, một đám (dùng để miêu tả nhiều thứ nhỏ bay tán loạn).
- A spray of gravel hit the car window. (Một đám sỏi nhỏ bắn vào cửa kính xe.)
danh từ
- cành nhỏ (có hoa)
- a spray of peach-treecành đào
- cành thoa
- a spray of diamondscành thoa kim cương
- bụi nước (ở sóng tung lên, hoặc ở bình bơm phun ra...)
- chất bơm, thuốc bơm (nước hoa, thuốc trừ sâu...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bình bơm (nước hoa, thuốc trừ sâu...)
- cái tung ra như bụi nước
- a spray of fireworkspháo hoa tung ra
ngoại động từ
- bơm, phun (thuốc trừ sâu...)