spray

/sprei/
Học thuật
Thân thiện
spray

A gardener uses a spray to water the colorful flowers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bụi nước, tia nước nhỏ: Chất lỏng (thường nước) bị phân tán thành những hạt rất nhỏ, bay trong không khí.
    • Vật phun, chất phun: Một chất lỏng được chứa trong bình để phun ra, như nước hoa, thuốc xịt côn trùng, sơn xịt.
    • Cành hoa, nhánh hoa: Một nhánh cây nhỏ, đặc biệt một nhánh hoa được cắt để trang trí.
    • Đám, loạt (những vật nhỏ bay tán loạn): Một lượng lớn những vật nhỏ bay hoặc di chuyển nhanh theo nhiều hướng.
  2. Động từ:

    • Phun, xịt: Hành động làm cho chất lỏng bắn ra thành nhiều hạt nhỏ, thường bằng một dụng cụ như bình xịt.
    • Phủ, rải (bằng cách phun): Che phủ một bề mặt bằng cách phun một chất lỏng lên đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The spray from the waterfall felt cool on my face. (Bụi nước từ thác nước cảm thấy mát mẻ trên mặt tôi.)
    • I need to buy some insect spray for the mosquitoes. (Tôi cần mua một ít thuốc xịt côn trùng cho muỗi.)
    • She decorated the table with a beautiful spray of orchids. ( ấy trang trí bàn bằng một cành lan tuyệt đẹp.)
    • The gunman fired a spray of bullets. (Tay súng bắn ra một loạt đạn.)
  • Động từ:

    • Spray the plants with water every morning. (Hãy phun nước cho cây vào mỗi buổi sáng.)
    • He decided to spray the fence with green paint. (Anh ấy quyết định phun sơn màu xanh lên hàng rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To spray on/onto something": Phun một chất lỏng lên một bề mặt cụ thể.

    • Spray the oil lightly onto the pan. (Phun nhẹ dầu lên chảo.)
  • "To spray something with something": Phủ một vật bằng cách phun một chất lỏng lên .

    • The workers sprayed the wall with a protective coating. (Công nhân phủ bức tường bằng một lớp phủ bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sprayer (n): Bình phun, máy phun.

    • A garden sprayer (Bình phun vườn).
  • Spray can (n): Bình xịt (bình kim loại chứa chất lỏng dưới áp suất).

    • A can of spray paint (Một bình sơn xịt).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (bụi nước): Mist (sương mù nhẹ), sprinkle (hạt nước nhỏ).
  • Động từ: Sprinkle (rắc, rải), mist (phun sương), squirt (bắn tia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spray around: (Thông tục) Tiêu xài hoặc phân phát một cách phung phí, không thận trọng.
    • He just won the lottery and started spraying money around. (Anh ta vừa trúng số bắt đầu tiêu xài tiền phung phí.)
Thành ngữ liên quan
  • A spray of...: Một loạt, một đám (dùng để miêu tả nhiều thứ nhỏ bay tán loạn).
    • A spray of gravel hit the car window. (Một đám sỏi nhỏ bắn vào cửa kính xe.)
spray

A gardener uses a spray to water the colorful flowers.

danh từ
  1. cành nhỏ ( hoa)
    • a spray of peach-tree
      cành đào
  2. cành thoa
    • a spray of diamonds
      cành thoa kim cương
  3. bụi nước (ở sóng tung lên, hoặcbình bơm phun ra...)
  4. chất bơm, thuốc bơm (nước hoa, thuốc trừ sâu...)
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bình bơm (nước hoa, thuốc trừ sâu...)
  6. cái tung ra như bụi nước
    • a spray of fireworks
      pháo hoa tung ra
ngoại động từ
  1. bơm, phun (thuốc trừ sâu...)