spree killer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ giết người hàng loạt trong thời gian ngắn: "spree killer" chỉ một loại tội phạm giết người hàng loạt, nhưng các vụ giết người diễn ra trong một khoảng thời gian rất ngắn, thường là vài giờ hoặc vài ngày, không có thời gian nghỉ giữa các vụ. Khác với "serial killer" (kẻ giết người hàng loạt có thời gian nghỉ dài giữa các vụ), "spree killer" thường hành động liên tục, bốc đồng và không có kế hoạch dài hạn.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đang truy tìm một kẻ giết người hàng loạt trong thời gian ngắn, kẻ đã sát hại năm người trong hai ngày.)
- (Không giống như kẻ giết người hàng loạt, một kẻ giết người hàng loạt trong thời gian ngắn không có thời gian nghỉ ngơi giữa các vụ giết người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "spree killing" (danh từ): hành vi giết người hàng loạt trong thời gian ngắn.
- The spree killing shocked the entire community. (Vụ giết người hàng loạt trong thời gian ngắn đã gây sốc cho toàn bộ cộng đồng.)
- "spree killer" thường được dùng trong ngữ cảnh tội phạm học hoặc báo chí để phân biệt với các loại kẻ giết người khác như "serial killer" hoặc "mass murderer".
Biến thể và từ gần giống
- Spree (danh từ): cuộc vui chơi, cuộc trác táng, hoặc chuỗi hành động bốc đồng.
- He went on a shopping spree. (Anh ta đã đi mua sắm thỏa thích.)
- Killer (danh từ): kẻ giết người.
- Serial killer (danh từ): kẻ giết người hàng loạt có thời gian nghỉ giữa các vụ.
- Mass murderer (danh từ): kẻ giết người hàng loạt trong một sự kiện duy nhất (ví dụ: xả súng hàng loạt).
Từ đồng nghĩa
- Rampage killer: kẻ giết người điên cuồng (nhấn mạnh tính bạo lực và mất kiểm soát).
- Frenzy killer: kẻ giết người trong cơn cuồng nộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go on a spree: tham gia vào một chuỗi hành động bốc đồng (thường là tiêu tiền hoặc phạm tội).
- The spree killer went on a murder spree across three states. (Kẻ giết người hàng loạt trong thời gian ngắn đã thực hiện một chuỗi giết người trên ba tiểu bang.)
Thành ngữ liên quan
- Killing spree: chuỗi giết người liên tiếp trong thời gian ngắn.
- The suspect was arrested after a two-day killing spree. (Nghi phạm đã bị bắt sau một chuỗi giết người kéo dài hai ngày.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống