spriggy
/'sprigi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều cành con, đầy chồi non: Mô tả một cái cây, cành cây hoặc thực vật có nhiều cành nhỏ, chồi non hoặc nhánh con mọc ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The spriggy branches of the young willow tree swayed in the breeze. (Những cành đầy chồi non của cây liễu non đung đưa trong làn gió.)
- She decorated the table with spriggy rosemary from the garden. (Cô ấy trang trí bàn bằng những nhánh hương thảo đầy cành con từ khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mang tính ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả một thứ gì đó có vẻ ngoài mảnh mai, phức tạp hoặc được phân nhánh tỉ mỉ.
- The artist's spriggy handwriting was difficult to read. (Nét chữ tỉ mỉ, rườm rà của họa sĩ thật khó đọc.)
Biến thể và từ gần giống
- Sprig (danh từ): cành con, nhánh nhỏ (thường có lá hoặc hoa).
- A sprig of mint can enhance a drink. (Một nhánh bạc hà có thể làm tăng hương vị của đồ uống.)
Từ đồng nghĩa
- Branchy: nhiều cành.
- Twiggy: đầy cành khẳng khiu, giống cành con.
Từ trái nghĩa
- Bare: trơ trụi, không có cành lá.
- Smooth: nhẵn, không có nhánh.