spriggy

/'sprigi/
Học thuật
Thân thiện
spriggy

A small spriggy plant grows in a sunny windowsill.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều cành con, đầy chồi non: Mô tả một cái cây, cành cây hoặc thực vật nhiều cành nhỏ, chồi non hoặc nhánh con mọc ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The spriggy branches of the young willow tree swayed in the breeze. (Những cành đầy chồi non của cây liễu non đung đưa trong làn gió.)
    • She decorated the table with spriggy rosemary from the garden. ( ấy trang trí bàn bằng những nhánh hương thảo đầy cành con từ khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mang tính ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả một thứ đó có vẻ ngoài mảnh mai, phức tạp hoặc được phân nhánh tỉ mỉ.
    • The artist's spriggy handwriting was difficult to read. (Nét chữ tỉ mỉ, rườm rà của họa sĩ thật khó đọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Sprig (danh từ): cành con, nhánh nhỏ (thường hoặc hoa).
    • A sprig of mint can enhance a drink. (Một nhánh bạc hà có thể làm tăng hương vị của đồ uống.)
Từ đồng nghĩa
  • Branchy: nhiều cành.
  • Twiggy: đầy cành khẳng khiu, giống cành con.
Từ trái nghĩa
  • Bare: trơ trụi, không cành lá.
  • Smooth: nhẵn, không nhánh.
spriggy

A small spriggy plant grows in a sunny windowsill.

tính từ
  1. nhiều cành con

Từ gần giống