sprig

/sprig/
Học thuật
Thân thiện
sprig

A baker places a fresh sprig of rosemary on top of a loaf of bread.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cành con, chồi non: Một nhánh cây nhỏ, mỏng, thường một phần mới mọc của cây hoặc bụi cây.
    • Họa tiết trang trí: Một đồ trang trí (thường trên đồ dùng, vải) hình dạng giống một cành cây nhỏ hoặc một chùm hoa.
    • (Thông tục, ) Cậu ấm, anh chàng trẻ tuổi: Một cách gọi không trang trọng, đôi khi ý mỉa mai, để chỉ một chàng trai trẻ, đặc biệt người có vẻ kiêu kỳ hoặc non nớt.
  2. Động từ:

    • Trang trí bằng cành cây nhỏ: Gắn hoặc tô điểm bằng những cành cây nhỏ để làm đẹp.
    • Thêu, in họa tiết cành lá: Tạo ra hoặc thêm các họa tiết hình cành lá lên một bề mặt như vải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She decorated the cake with a sprig of mint. ( ấy trang trí chiếc bánh bằng một cành bạc hà nhỏ.)
    • The fabric was embroidered with delicate sprigs of flowers. (Tấm vải được thêu những họa tiết cành hoa nhỏ tinh xảo.)
    • He was just a young sprig fresh out of university. (Hắn chỉ một cậu ấm mới ra trường đại học.)
  • Động từ:

    • The chef sprigged the dish with fresh herbs before serving. (Đầu bếp trang trí món ăn bằng những nhánh thảo mộc tươi trước khi phục vụ.)
    • The pattern on the wallpaper features sprigged ivy. (Họa tiết trên giấy dán tường hình những cành thường xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A sprig of...": Một cụm từ thông dụng để chỉ một lượng nhỏ của một loại thảo mộc hoặc cây , thường dùng trong nấu ăn hoặc trang trí.
    • Add a sprig of rosemary to the roasting pan. (Hãy thêm một cành hương thảo vào khay nướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sprigged (tính từ): Được trang trí bằng họa tiết cành lá nhỏ.
    • She wore a dress made of sprigged cotton. ( ấy mặc một chiếc váy bằng vải cotton họa tiết cành lá.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa cành cây): Twig (cành khô nhỏ), shoot (chồi non), branchlet (cành nhỏ).
  • Danh từ (nghĩa trang trí): Motif (họa tiết), ornament (đồ trang trí).
  • Danh từ (nghĩa người trẻ): Whippersnapper (anh chàng trẻ người non dạ), young man (chàng trai trẻ).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sprig" một cách cố định.)

sprig

A baker places a fresh sprig of rosemary on top of a loaf of bread.

danh từ
  1. cành con; chồi
  2. cành thoa
  3. đinh nhỏ không đầu
  4. nẹp ba góc (để lồng kính)
  5. (thông tục) cậu ấm, anh chàng chưa ráo máu đầu
ngoại động từ
  1. tỉa cành con (ở cây)
  2. trang trí bằng cành cây nhỏ
  3. thêu cành lá (trên vải, lụa...)
  4. đóng bằng đinh không đầu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sprig"