spirited

/'spiritid/
tính từ
  1. đầy tinh thần; sinh động, linh hoạt; hăng say; mạnh mẽ; dũng cảm, anh dũng
    • a spirited reply
      câu trả lời linh hoạt
    • a spirited attack
      một cuộc tấn công anh dũng
  2. (trong từ ghép) tinh thần (vui vẻ, tự hào...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

spirited
The team had a spirited discussion about the new project.