spring tide
/'spriɳ'taid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con nước lên, con nước cường: Hiện tượng thủy triều đạt mức cao nhất và thấp nhất trong tháng, xảy ra khi Mặt Trời, Mặt Trăng và Trái Đất thẳng hàng (vào kỳ trăng non và trăng tròn). Lực hấp dẫn kết hợp của Mặt Trời và Mặt Trăng khiến mực nước dâng lên cao hơn (triều cường) và hạ xuống thấp hơn (triều kiệt) so với mức trung bình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The spring tide this month was exceptionally high, flooding the coastal road. (Con nước lên tháng này cao bất thường, làm ngập con đường ven biển.)
- Fishermen avoid going out to sea during a spring tide because of the strong currents. (Ngư dân tránh ra khơi vào kỳ con nước cường vì dòng chảy mạnh.)
- We can see more of the beach at low tide during a spring tide. (Chúng ta có thể nhìn thấy nhiều bãi biển hơn khi thủy triều xuống trong kỳ con nước lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a spring tide": là thời kỳ nước lên/cường.
- Be careful when swimming; it's a spring tide today. (Hãy cẩn thận khi bơi; hôm nay là con nước cường.)
"the spring tide cycle": chu kỳ con nước lên.
- The spring tide cycle occurs roughly every two weeks. (Chu kỳ con nước lên xảy ra khoảng hai tuần một lần.)
Biến thể và từ gần giống
- Neap tide (n): con nước kém, con nước xuống. Hiện tượng thủy triều có biên độ thấp nhất, xảy ra khi Mặt Trời và Mặt Trăng vuông góc với Trái Đất.
- Tide (n): thủy triều, nước triều.
- High tide (n): triều cường, mực nước cao nhất.
- Low tide (n): triều kiệt, mực nước thấp nhất.
Từ đồng nghĩa
- King tide (ở một số vùng): con nước lên đặc biệt cao, thường dùng cho đợt triều cường mạnh nhất trong năm.
- Syzygy tide (thuật ngữ thiên văn/hải văn): thủy triều xảy ra vào kỳ syzygy (khi ba thiên thể thẳng hàng).
Thành ngữ liên quan
- "A spring tide of emotion" (nghĩa bóng): một cơn sóng cảm xúc dâng trào mạnh mẽ.
- Her speech brought a spring tide of emotion among the audience. (Bài phát biểu của cô ấy mang đến một cơn sóng cảm xúc dâng trào trong khán giả.)
danh từ
- con nước lên