springless
/'spriɳlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có lò xo: Mô tả một vật thể hoặc cơ chế không được trang bị lò xo.
- Thiếu sự đàn hồi hoặc sức sống: (Nghĩa mở rộng) Mô tả một cái gì đó cứng nhắc, thiếu sự co giãn, linh hoạt hoặc sinh khí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old, springless mattress was very hard to sleep on. (Tấm nệm cũ, không có lò xo rất khó ngủ.)
- His walk was slow and springless, showing his great fatigue. (Dáng đi của anh ấy chậm chạp và thiếu sinh khí, cho thấy sự mệt mỏi lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"springless gait": dáng đi thiếu sức bật, nặng nề.
- After the long march, the soldiers had a springless gait. (Sau cuộc hành quân dài, những người lính có dáng đi nặng nề.)
"springless mechanism": cơ chế không dùng lò xo.
- The designer opted for a springless mechanism to reduce complexity. (Nhà thiết kế đã chọn một cơ chế không dùng lò xo để giảm độ phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Spring (n): lò xo; mùa xuân; sự bật lên.
- Springy (adj): có tính đàn hồi, co giãn tốt; tràn đầy sức sống.
- The springy grass felt good underfoot. (Bãi cỏ đàn hồi cảm giác rất tốt dưới chân.)
Từ đồng nghĩa
- Inelastic: không đàn hồi, cứng nhắc.
- Lifeless: thiếu sức sống, vô hồn.
- Rigid: cứng nhắc, không linh hoạt.
Từ trái nghĩa
- Springy: đàn hồi, tràn đầy sức sống.
- Elastic: co giãn, đàn hồi.
- Lively: sống động, hoạt bát.