springless

/'spriɳlis/
Học thuật
Thân thiện
springless

She walked with springless steps across the quiet room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không lò xo: Mô tả một vật thể hoặc chế không được trang bị lò xo.
    • Thiếu sự đàn hồi hoặc sức sống: (Nghĩa mở rộng) Mô tả một cái đó cứng nhắc, thiếu sự co giãn, linh hoạt hoặc sinh khí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old, springless mattress was very hard to sleep on. (Tấm nệm , không lò xo rất khó ngủ.)
    • His walk was slow and springless, showing his great fatigue. (Dáng đi của anh ấy chậm chạp thiếu sinh khí, cho thấy sự mệt mỏi lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "springless gait": dáng đi thiếu sức bật, nặng nề.

    • After the long march, the soldiers had a springless gait. (Sau cuộc hành quân dài, những người lính dáng đi nặng nề.)
  • "springless mechanism": chế không dùng lò xo.

    • The designer opted for a springless mechanism to reduce complexity. (Nhà thiết kế đã chọn một chế không dùng lò xo để giảm độ phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Spring (n): lò xo; mùa xuân; sự bật lên.
  • Springy (adj): tính đàn hồi, co giãn tốt; tràn đầy sức sống.
    • The springy grass felt good underfoot. (Bãi cỏ đàn hồi cảm giác rất tốt dưới chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Inelastic: không đàn hồi, cứng nhắc.
  • Lifeless: thiếu sức sống, vô hồn.
  • Rigid: cứng nhắc, không linh hoạt.
Từ trái nghĩa
  • Springy: đàn hồi, tràn đầy sức sống.
  • Elastic: co giãn, đàn hồi.
  • Lively: sống động, hoạt bát.
springless

She walked with springless steps across the quiet room.

tính từ
  1. không lò xo

Từ tương tự