inelastic

/,ini'læstik/
Học thuật
Thân thiện
inelastic

The price of life-saving medicine is often inelastic.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không co dãn, không đàn hồi: Chỉ tính chất của một vật liệu không thể trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị kéo dãn hoặc nén lại.
    • Không mềm dẻo, khó thích nghi: Chỉ tính cách, thái độ hoặc hệ thống cứng nhắc, không linh hoạt trước sự thay đổi.
    • (Kinh tế học) Phản ứng chậm với sự thay đổi: Dùng để mô tả một đại lượng (như cầu hoặc cung) thay đổi rất ít hoặc không thay đổi khi sự thay đổi của một yếu tố khác (như giá cả).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The material is completely inelastic and will tear if stretched. (Chất liệu này hoàn toàn không co dãn sẽ bị rách nếu bị kéo căng.)
    • His inelastic management style made it difficult for the team to adapt to new trends. (Phong cách quản lý không mềm dẻo của anh ấy khiến đội khó thích nghi với các xu hướng mới.)
    • The demand for basic necessities like medicine is often inelastic. (Nhu cầu đối với các mặt hàng thiết yếu như thuốc thường phản ứng chậm với sự thay đổi giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Perfectly inelastic" (Kinh tế học): Hoàn toàn không co giãn. Dùng khi một đại lượng hoàn toàn không thay đổi bất kể yếu tố khác thay đổi thế nào.
    • The demand for a life-saving drug with no substitutes is perfectly inelastic. (Nhu cầu đối với một loại thuốc cứu mạng không sản phẩm thay thế hoàn toàn không co giãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Inelasticity (danh từ): Tính không co dãn, tính không đàn hồi.
    • The inelasticity of the supply chain caused major delays. (Tính không linh hoạt của chuỗi cung ứng đã gây ra những sự chậm trễ lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Rigid: Cứng nhắc, cứng rắn.
  • Inflexible: Không linh hoạt, không uốn cong được.
  • Unresponsive: Không phản ứng, không đáp ứng.
Từ trái nghĩa
  • Elastic: Co dãn, đàn hồi.
  • Flexible: Mềm dẻo, linh hoạt.
  • Responsive: Phản ứng nhanh, nhạy cảm.
inelastic

The price of life-saving medicine is often inelastic.

tính từ
  1. không co dân, không đàn hồi
  2. không mềm dẻo, khó thích nghi
  3. (kinh tế) phản ứng chậm đối với những sự thay đổi (thị trường...)

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "inelastic"