springtime

/'spriɳtaim/
Học thuật
Thân thiện
springtime

The children play in the park during the springtime.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mùa xuân: Khoảng thời gian trong năm, thường sau mùa đông trước mùa , đặc trưng bởi thời tiết ấm áp hơn, cây cối đâm chồi nảy lộc muôn hoa đua nở. Đây mùa của sự tăng trưởng tái sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I love to see the flowers bloom in the springtime. (Tôi thích ngắm hoa nở vào mùa xuân.)
    • The springtime air feels fresh and full of life. (Không khí mùa xuân cảm giác tươi mát tràn đầy sức sống.)
    • They plan to get married next springtime. (Họ dự định sẽ kết hôn vào mùa xuân tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the springtime of life": tuổi thanh xuân, thời kỳ trẻ trung tràn đầy sức sống của một người.

    • In the springtime of his life, he traveled the world. (Vào tuổi thanh xuân, anh ấy đã du lịch khắp thế giới.)
  • "springtime of the year": mùa xuân của năm (cách diễn đạt trang trọng hoặc văn chương).

    • The festival marks the arrival of the springtime of the year. (Lễ hội đánh dấu sự khởi đầu của mùa xuân trong năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Spring (n): mùa xuân (từ ngắn gọn phổ biến hơn "springtime").
    • I was born in the spring. (Tôi sinh vào mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
  • Spring: mùa xuân.
  • Springtide: mùa xuân (từ cổ hoặc văn chương).
Thành ngữ liên quan
  • No spring chicken: không còn trẻ nữa.
    • He can't run that fast; he's no spring chicken. (Ông ấy không thể chạy nhanh như vậy được; ông ấy đã không còn trẻ trung nữa rồi.)
springtime

The children play in the park during the springtime.

danh từ
  1. mùa xuân

Từ đồng nghĩa