spring
/spriɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mùa xuân: Mùa đầu tiên trong năm, sau mùa đông và trước mùa hè, thời tiết thường ấm áp và cây cối đâm chồi nảy lộc.
- Lò xo: Một thiết bị cơ học có tính đàn hồi, thường được làm từ kim loại cuộn lại, có thể nén hoặc kéo dãn rồi trở về hình dạng ban đầu.
- Suối, nguồn nước: Nơi nước ngầm tự nhiên phun lên hoặc chảy ra từ lòng đất.
- Sự bật lên, sự nhảy lên: Một chuyển động nhanh, mạnh và đột ngột theo hướng lên trên hoặc về phía trước.
- Nguồn gốc, căn nguyên: Điểm bắt đầu hoặc nguyên nhân sâu xa của một sự việc.
Động từ:
- Nhảy, bật lên: Di chuyển đột ngột và nhanh chóng bằng một lực đẩy từ chân hoặc từ một lực đàn hồi.
- Xuất hiện đột ngột, nảy ra: Hiện ra hoặc phát triển một cách bất ngờ và nhanh chóng.
- Xuất phát từ, bắt nguồn từ: Có nguồn gốc hoặc nguyên nhân từ một thứ gì đó.
- Làm nổ, làm bật (bẫy): Kích hoạt một cơ chế một cách đột ngột.
- Bị nứt, bị rò rỉ: (Thường dùng cho tàu thuyền, đồ vật) Xuất hiện vết nứt khiến nước hoặc chất lỏng rỉ ra.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I love the flowers in spring. (Tôi yêu những bông hoa vào mùa xuân.)
- The spring in the mattress is broken. (Cái lò xo trong đệm bị hỏng rồi.)
- We drank water from a mountain spring. (Chúng tôi uống nước từ một con suối trên núi.)
- The cat made a quick spring to catch the mouse. (Con mèo thực hiện một cú nhảy nhanh để bắt con chuột.)
- The spring of his unhappiness is a deep secret. (Căn nguyên của nỗi bất hạnh của anh ấy là một bí mật sâu kín.)
Động từ:
- The tiger will spring on its prey. (Con hổ sẽ nhảy xổ vào con mồi.)
- New businesses spring up in the city every day. (Các doanh nghiệp mới mọc lên trong thành phố mỗi ngày.)
- Her kindness springs from a generous heart. (Lòng tốt của cô ấy xuất phát từ một trái tim rộng lượng.)
- Be careful not to spring the trap. (Hãy cẩn thận đừng làm bật cái bẫy.)
- The old boat has sprung a leak. (Con thuyền cũ đã bị rò nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to spring to life": bỗng trở nên sống động, hoạt động mạnh mẽ.
- The town springs to life during the festival. (Thị trấn bỗng trở nên sống động trong suốt lễ hội.)
"to spring to mind": (ý nghĩ) chợt nảy ra trong đầu.
- No good examples spring to mind right now. (Hiện giờ không có ví dụ nào hay chợt nảy ra trong đầu tôi.)
"to spring from": là kết quả trực tiếp của.
- His fear springs from a childhood trauma. (Nỗi sợ của anh ta bắt nguồn từ một chấn thương thời thơ ấu.)
Biến thể và từ gần giống
Springtime (n): Thời gian của mùa xuân.
- The garden is beautiful in the springtime. (Khu vườn thật đẹp vào thời gian mùa xuân.)
Springy (adj): Có tính đàn hồi, co dãn tốt.
- The springy grass felt good under our feet. (Bãi cỏ đàn hồi cảm giác thật tốt dưới chân chúng tôi.)
Offspring (n): Con cái, thế hệ sau (nghĩa bóng từ "spring" là nguồn gốc).
- The lioness protected her offspring. (Sư tử cái bảo vệ đàn con của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (mùa): Springtime.
- Danh từ (lò xo): Coil.
- Danh từ (suối): Fountain, wellspring.
- Động từ (nhảy): Leap, jump, bound.
- Động từ (xuất hiện): Arise, emerge.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Spring for: (Thân mật) Chi trả, đãi ai đó.
- I'll spring for dinner tonight. (Tối nay tôi sẽ đãi bữa tối.)
Spring on: Thông báo hoặc yêu cầu một cách đột ngột, bất ngờ.
- He sprang the news on me at the last minute. (Anh ta thông báo tin đó với tôi vào phút cuối.)
Spring up: Mọc lên, xuất hiện nhanh chóng và bất ngờ.
- Tents sprang up all over the field. (Những chiếc lều mọc lên khắp cánh đồng.)
Thành ngữ liên quan
A spring in one's step: Dáng đi nhanh nhẹn, vui vẻ (như có lò xo dưới chân).
- He walked with a spring in his step after hearing the good news. (Anh ấy bước đi nhanh nhẹn sau khi nghe tin vui.)
To spring a leak: Bắt đầu bị rò rỉ nước (thuyền, bồn tắm...); (nghĩa bóng) bắt đầu gặp rắc rối.
- Our plan sprang a leak when the main investor withdrew. (Kế hoạch của chúng tôi bắt đầu gặp rắc rối khi nhà đầu tư chính rút lui.)
danh từ
- sự nhảy; cái nhảy
- to take a springnhảy
- mùa xuân (đen & bóng)
- the spring of one's lifemua xuân của cuộc đời, lúc tuổi thanh xuân
- suối
- hot springsuối nước nóng
- sự co dãn; tính đàn hồi; sự bật lại
- lò xo; nhíp (xe)
- chỗ nhún (của ván nhảy...)
- nguồn, gốc, căn nguyên
- động cơ
- the springs of human actionnhững động cơ của hành động con người
- chỗ cong, đường cong
- chỗ nứt, đường nứt (cột buồm...); sự rò, sự bị nước rỉ vào (thuyền...)
- dây buộc thuyền vào bến
- con nước
- (Ê-cốt) bài hát vui; điệu múa vui
nội động từ sprang; sprung
- ((thường) + up, down, out, over, through, away, back...) nhảy
- to spring out of bednhảy ra khỏi giường
- to spring at someonenhảy xổ vào người nào
- to spring to one's feetđứng phắt dậy
- bật mạnh
- branch springs backcành cây bật mạnh trở lại
- lid springs opencái vung bật tung ra
- nổi lên, hiện ra, nảy ra, xuất hiện
- the wind springs upgió nổi lên
- the buds are springingnụ đang trổ
- many factories have sprung into existence in this areanhiều nhà máy đã xuất hiện trong khu vực này
- xuất phát, xuất thân
- his actions spring from goodwillnhững hành động của anh ta xuất phát từ thiện ý
- to be sprungs of a peasant stockxuất thân từ thành phần nông dân
- nứt rạn; cong (gỗ)
- racket has sprungcây vợt bị nứt; cậy vợt bị cong
- nổ (mìn)
ngoại động từ
- làm cho nhảy lên, làm cho bay lên
- to spring a covey of quaillàm cho một ổ chim cun cút bay lên
- nhảy qua
- to spring a wallnhảy qua tường
- làm rạn, làm nứt, làm nẻ
- he has sprung my racketanh ta làm nứt cái vợt của tôi
- làm nổ (mìn); làm bật lên, đề ra, đưa ra; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bất ngờ tuyên bố, bất ngờ đưa ra (một tin)
- to spring a traplàm bật bẫy
- he has sprung a new theoryanh ta đề ra một lý thuyết mới
- he loves to spring surprises on usanh ta thích làm chúng tôi ngạc nhiên
- lắp nhíp, lắp lò xo giảm xóc (vào xe)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đảm bảo cho (ai) được tha tù