sprinkler
/'spriɳklə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị tưới nước: Một thiết bị cơ học được gắn vào vòi vườn hoặc hệ thống ống nước để phun nước ra dưới dạng những tia nhỏ, thường dùng để tưới cỏ, vườn hoặc cây trồng.
- Vòi phun nước chữa cháy: Một thiết bị trong hệ thống phòng cháy chữa cháy, tự động phun nước khi nhiệt độ xung quanh tăng cao để dập tắt đám cháy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We installed a new sprinkler to water the lawn automatically. (Chúng tôi lắp đặt một vòi phun nước mới để tự động tưới bãi cỏ.)
- The fire sprinkler activated when the kitchen caught fire. (Vòi phun nước chữa cháy đã kích hoạt khi nhà bếp bốc cháy.)
- The children ran through the sprinkler to cool off on a hot day. (Bọn trẻ chạy qua vòi phun nước để làm mát vào một ngày nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Automatic sprinkler system": Hệ thống tưới nước tự động, thường được lập trình để hoạt động vào những thời điểm nhất định.
- The golf course uses an automatic sprinkler system to maintain the grass. (Sân gôn sử dụng hệ thống tưới tự động để duy trì cỏ.)
"Fire sprinkler head": Đầu phun của hệ thống chữa cháy, là bộ phận thực hiện việc phun nước.
- Each room in the building is equipped with a fire sprinkler head. (Mỗi phòng trong tòa nhà đều được trang bị một đầu phun chữa cháy.)
Biến thể và từ gần giống
Sprinkle (động từ): Rắc, rải, hoặc phun những giọt nhỏ.
- She likes to sprinkle cheese on her pasta. (Cô ấy thích rắc phô mai lên mì ống.)
Sprinkling (danh từ): Một lượng nhỏ rải rác; cũng có thể chỉ hành động tưới nước nhẹ.
- There was a light sprinkling of rain this morning. (Sáng nay có một trận mưa nhỏ lất phất.)
Từ đồng nghĩa
- Irrigator: Thiết bị tưới tiêu.
- Water sprayer: Vòi phun nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "sprinkler" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan đến hành động phun/tưới thường dùng với động từ gốc "sprinkle"). - Sprinkle on/over: Rắc lên trên. - Sprinkle some herbs over the salad. (Hãy rắc một ít thảo mộc lên món salad.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "sprinkler").
danh từ
- bình tưới nước
Idioms
- street sprinklerxe ô tô tưới đường