sprinter

/'sprintə/
Học thuật
Thân thiện
sprinter

A sprinter explodes out of the starting blocks on the track.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vận động viên chạy nước rút: Người thi đấu trong các cuộc đua chạy cự ly ngắn, đòi hỏi tốc độ tối đa trong thời gian ngắn. Từ này thường dùng trong các môn điền kinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Usain Bolt is the most famous sprinter in history. (Usain Bolt vận động viên chạy nước rút nổi tiếng nhất trong lịch sử.)
    • The sprinters lined up at the starting blocks for the 100-meter race. (Các vận động viên chạy nước rút xếp hàng tại bàn xuất phát cho cuộc đua 100 mét.)
    • She is training hard to become a professional sprinter. ( ấy đang tập luyện chăm chỉ để trở thành một vận động viên chạy nước rút chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ một người hoặc thứ đó di chuyển hoặc hoạt động rất nhanh trong một khoảng thời gian ngắn.
    • In the final week of the project, the team worked like sprinters to meet the deadline. (Trong tuần cuối của dự án, cả nhóm làm việc như những vận động viên chạy nước rút để kịp hạn chót.)
Biến thể từ liên quan
  • Sprint (động từ/danh từ): chạy nước rút; cuộc chạy nước rút.
    • He had to sprint to catch the bus. (Anh ấy phải chạy nước rút để bắt kịp xe buýt.)
  • Sprinting (danh động từ): môn/hành động chạy nước rút.
    • Sprinting requires explosive power. (Chạy nước rút đòi hỏi sức mạnh bùng nổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dash runner: vận động viên chạy lao (cùng chỉ cự ly ngắn, tốc độ cao).
  • Short-distance runner: vận động viên chạy cự ly ngắn (cách giải thích nghĩa hơn).
sprinter

A sprinter explodes out of the starting blocks on the track.

danh từ
  1. người chạy nước rút