sprinter

/'sprintə/
Học thuật
Thân thiện
sprinter

Le sprinter s'élance sur la piste de course.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vận động viên chạy nước rút: Người chuyên thi đấu trong các cự ly chạy ngắn, đòi hỏi tốc độ tối đa, như 100m, 200m, 400m.
    • Người hay chạy nước rút: Người phong cách hoặc xu hướng hành động nhanh, mạnh trong một khoảng thời gian ngắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Usain Bolt est un sprinter légendaire. (Usain Bolt là một vận động viên chạy nước rút huyền thoại.)
    • Ce sprinter a remporté la médaille d'or sur 100 mètres. (Vận động viên chạy nước rút này đã giành huy chương vàngcự ly 100 mét.)
    • Il n'est pas un marathonien, c'est un sprinter : il excelle dans les efforts courts et intenses. (Anh ấy không phảivận động viên marathon, anh ấyngười chạy nước rút: anh ấy xuất sắc trong những nỗ lực ngắn mãnh liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "sprinter" có thể dùng để chỉ một doanh nghiệp hoặc dự án phát triển rất nhanh trong giai đoạn đầu nhưng có thể khó duy trì lâu dài.
    • Cette start-up est un sprinter du secteur technologique. (Công ty khởi nghiệp nàymột "tay chạy nước rút" trong lĩnh vực công nghệ.)
Biến thể từ liên quan
  • Sprinteuse (danh từ giống cái): Nữ vận động viên chạy nước rút.
    • Elle est une sprinteuse très prometteuse. ( ấymột nữ vận động viên chạy nước rút rất triển vọng.)
  • Sprint (danh từ giống đực): Cuộc chạy đua nước rút; sự nỗ lực tối đa trong thời gian ngắn.
    • Il a gagné le sprint final. (Anh ấy đã thắnglượt chạy nước rút cuối cùng.)
  • Sprinter (nội động từ): Chạy nước rút.
    • Il doit sprinter pour attraper le bus. (Anh ấy phải chạy nước rút để bắt kịp xe buýt.)
Từ đồng nghĩa
  • Coureur de vitesse: Vận động viên chạy tốc độ (cách nói mô tả khác).
  • Fuseau (trong thể thao, cách nói thông tục): Chỉ người chạy rất nhanh, gầy.
Thành ngữ/Cụm từ liên quan
  • Être un pur sprinter: Là một tay chạy nước rút thuần túy (nhấn mạnh chuyên môn hóa).
    • Sur 1500 m, il n'est pas à l'aise, c'est un pur sprinter. (Ở cự ly 1500 mét, anh ấy không thoải mái, anh ấymột tay chạy nước rút thuần túy.)
  • Finir en sprinter: Kết thúc bằng một chạy nước rút (thường dùng trong đua xe đạp hoặc các cuộc đua dài).
    • Le cycliste a fini la course en sprinter. (Tay đua xe đạp đã kết thúc cuộc đua bằng một chạy nước rút.)
sprinter

Le sprinter s'élance sur la piste de course.

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) người chuyên chạy đua quãng ngắn
  2. (thể dục thể thao) người hay nước rút
nội động từ
  1. chạy nước rút

Từ có nhắc đến "sprinter"