sprocket wheel

Định nghĩa

Danh từ: - Bánh răng xích, bánh nhông: "sprocket wheel" một bánh xe các răng nhô ra xung quanh, được thiết kế để ăn khớp với các mắt xích của một dây xích, thường dùng trong xe đạp, xe máy, hoặc máy móc công nghiệp để truyền động.

dụ sử dụng
  • (Bánh răng xích của xe đạp cần được thay thế các răng đã bị mòn.)
  • (Trong hệ thống truyền động xích, bánh răng xích truyền sức mạnh từ động cơ đến các bánh xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage a sprocket wheel": lắp khớp bánh răng xích.
    • The mechanic carefully engaged the sprocket wheel with the new chain. (Người thợ cẩn thận lắp khớp bánh răng xích với dây xích mới.)
  • "sprocket wheel pitch": bước răng của bánh răng xích (khoảng cách giữa các răng).
    • The sprocket wheel pitch must match the chain pitch for smooth operation. (Bước răng của bánh răng xích phải khớp với bước xích để vận hành trơn tru.)
Biến thể từ gần giống
  • Sprocket (n): bánh răng xích (thường dùng rút gọn, tương tự "sprocket wheel").
    • The sprocket on the rear wheel is smaller than the front one. (Bánh răng xíchbánh sau nhỏ hơn bánh trước.)
  • Sprocket gear (n): bánh răng xích (dạng kết hợp khác).
Từ đồng nghĩa
  • Chainwheel: bánh xích (thường dùng trong xe đạp, chỉ bánh răng xích chính).
  • Sprocket: bánh răng xích (dạng rút gọn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Engage with: ăn khớp với.
    • The sprocket wheel engages with the chain to rotate the wheels. (Bánh răng xích ăn khớp với dây xích để làm quay các bánh xe.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sprocket wheel".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sprocket wheel"

sprocket wheel
A bicycle chain moves smoothly over the sprocket wheel.