spruceness
/'spru:snis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chải chuốt, sự diêm dúa: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc ăn mặc gọn gàng, sạch sẽ, chỉn chu một cách có chủ ý, thường với vẻ bề ngoài lịch sự hoặc bảnh bao.
- Sự bảnh bao, vẻ chỉn chu: Nhấn mạnh đến vẻ ngoài gọn gàng, tươm tất và hấp dẫn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His spruceness was evident in his perfectly ironed suit and polished shoes. (Sự chải chuốt của anh ấy thể hiện rõ qua bộ vest được là phẳng phiu và đôi giày được đánh bóng.)
- The spruceness of the hotel lobby made a great first impression on the guests. (Vẻ chỉn chu của sảnh khách sạn đã tạo ấn tượng đầu tiên tuyệt vời cho các vị khách.)
- She maintained an air of spruceness even in casual settings. (Cô ấy luôn giữ được vẻ bảnh bao ngay cả trong những dịp thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with an air of spruceness": với vẻ ngoài chải chuốt, bảnh bao.
- He answered the door with an air of spruceness that surprised his visitors. (Anh ta mở cửa với vẻ ngoài bảnh bao khiến những vị khách bất ngờ.)
"military spruceness": sự chỉn chu, gọn gàng kiểu quân đội.
- The soldier's uniform was maintained with military spruceness. (Bộ quân phục của người lính được giữ gìn với sự chỉn chu kiểu quân đội.)
Biến thể và từ gần giống
- Spruce (tính từ): chải chuốt, bảnh bao, gọn gàng.
- He looked very spruce in his new jacket. (Anh ấy trông rất bảnh bao trong chiếc áo khoác mới.)
- Spruce (động từ): làm cho gọn gàng, chải chuốt (thường đi với "up").
- I need to spruce up before the party. (Tôi cần phải chải chuốt một chút trước bữa tiệc.)
- Neatness (danh từ): sự gọn gàng, ngăn nắp.
- Tidiness (danh từ): sự ngăn nắp, sạch sẽ.
Từ đồng nghĩa
- Neatness: sự gọn gàng.
- Tidiness: sự ngăn nắp, chỉn chu.
- Smartness: vẻ bảnh bao, lịch sự.
- Trimness: sự gọn gàng, thanh thoát.
Từ trái nghĩa
- Untidiness: sự không ngăn nắp, luộm thuộm.
- Sloppiness: sự cẩu thả, lôi thôi.
- Dishevelment: sự đầu tóc rối bù, xốc xếch.
danh từ
- sự chải chuốt, sự diêm dúa, sự bảnh bao