neatness

/'ni:tnis/
danh từ
  1. sự sạch gọn, sự gọn gàng, sự ngăn nắp
  2. sự rõ ràng rành mạch; sự ngắn gọn
  3. sự khéo léo, sự tinh xảo
  4. sự giản dị trang nhã

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa