neatness
/'ni:tnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sạch sẽ, gọn gàng, ngăn nắp: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người hoặc một không gian được giữ gìn trật tự, không bừa bộn.
- Sự rõ ràng, mạch lạc; sự ngắn gọn: Dùng để chỉ tính chất của một ý tưởng, lời nói hoặc văn bản được trình bày một cách dễ hiểu và súc tích.
- Sự khéo léo, tinh xảo: Chỉ sự tỉ mỉ, chính xác và kỹ lưỡng trong cách thực hiện một công việc hoặc tạo ra một sản phẩm.
- Sự giản dị, trang nhã: Chỉ vẻ đẹp đơn giản nhưng thanh lịch, không cầu kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The neatness of her desk impressed her colleagues. (Sự ngăn nắp trên bàn làm việc của cô ấy đã gây ấn tượng với đồng nghiệp.)
- I appreciate the neatness of his writing style. (Tôi đánh giá cao sự mạch lạc trong phong cách viết của anh ấy.)
- The carpenter's work was admired for its neatness. (Tác phẩm của người thợ mộc được ngưỡng mộ vì sự tinh xảo.)
- She dressed with simple neatness. (Cô ấy ăn mặc với sự giản dị trang nhã.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with military neatness": với sự ngăn nắp, trật tự kiểu quân đội (rất cao).
- The room was arranged with military neatness. (Căn phòng được sắp xếp với sự ngăn nắp kiểu quân đội.)
"a neatness of mind": sự rõ ràng, mạch lạc trong tư duy.
- His arguments are characterized by a neatness of mind. (Các lập luận của anh ấy được đặc trưng bởi sự mạch lạc trong tư duy.)
Biến thể và từ gần giống
Neat (tính từ): gọn gàng, ngăn nắp, khéo léo.
- He keeps his tools neat. (Anh ấy giữ dụng cụ của mình rất gọn gàng.)
Neatly (trạng từ): một cách gọn gàng, ngăn nắp.
- The papers were stacked neatly on the shelf. (Những tờ giấy được xếp gọn gàng trên giá.)
Từ đồng nghĩa
- Tidiness: sự ngăn nắp, gọn gàng.
- Orderliness: tính trật tự, ngăn nắp.
- Precision: sự chính xác, tỉ mỉ.
- Elegance: vẻ thanh lịch, trang nhã.
Từ trái nghĩa
- Messiness: sự bừa bộn, lộn xộn.
- Disorder: sự mất trật tự, hỗn loạn.
- Sloppiness: sự cẩu thả, luộm thuộm.
danh từ
- sự sạch gọn, sự gọn gàng, sự ngăn nắp
- sự rõ ràng rành mạch; sự ngắn gọn
- sự khéo léo, sự tinh xảo
- sự giản dị trang nhã