spumeux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có bọt, sủi bọt: Mô tả một chất lỏng có chứa hoặc tạo ra nhiều bọt khí nhỏ trên bề mặt, giống như bọt của sóng biển hay bọt của một số chất lỏng bị khuấy mạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Biển động và có bọt sau cơn bão.)
- (Thức uống có ga này rất sủi bọt khi người ta rót nó ra.)
- (Đờm có bọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa văn chương: Trong văn học, "spumeux" có thể được dùng một cách hình tượng để mô tả thứ gì đó trắng xóa, cuồn cuộn và bồng bềnh như bọt sóng.
- Les crêtes spumeuses des vagues. (Những ngọn sóng bọt trắng xóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Spume (danh từ, ít dùng): bọt, bọt sóng.
- Écumeux/euse (tính từ): có bọt, có bọt nhỏ (gần nghĩa, thường dùng hơn trong một số ngữ cảnh như bia, xà phòng).
- Mousseux/euse (tính từ): có bọt, sủi bọt (thường dùng cho rượu sâm panh, nước ngọt).
Từ đồng nghĩa
- Écumeux: có bọt.
- Mousseux: sủi bọt.
- Bulleux: có nhiều bong bóng.
Từ trái nghĩa
- Plat: phẳng, không có ga (ví dụ: nước ngọt để lâu).
- Calme: lặng, phẳng lặng (dùng cho mặt nước).
tính từ
- có bọt
- Crachats spumeuxđờm có bọt