spumeux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • bọt, sủi bọt: Mô tả một chất lỏng chứa hoặc tạo ra nhiều bọt khí nhỏ trên bề mặt, giống như bọt của sóng biển hay bọt của một số chất lỏng bị khuấy mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • (Biển động bọt sau cơn bão.)
  • (Thức uống ga này rất sủi bọt khi người ta rót ra.)
  • (Đờm bọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa văn chương: Trong văn học, "spumeux" có thể được dùng một cách hình tượng để mô tả thứ đó trắng xóa, cuồn cuộn bồng bềnh như bọt sóng.
    • Les crêtes spumeuses des vagues. (Những ngọn sóng bọt trắng xóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Spume (danh từ, ít dùng): bọt, bọt sóng.
  • Écumeux/euse (tính từ): bọt, bọt nhỏ (gần nghĩa, thường dùng hơn trong một số ngữ cảnh như bia, phòng).
  • Mousseux/euse (tính từ): bọt, sủi bọt (thường dùng cho rượu sâm panh, nước ngọt).
Từ đồng nghĩa
  • Écumeux: bọt.
  • Mousseux: sủi bọt.
  • Bulleux: nhiều bong bóng.
Từ trái nghĩa
  • Plat: phẳng, không ga (ví dụ: nước ngọt để lâu).
  • Calme: lặng, phẳng lặng (dùng cho mặt nước).
tính từ
  1. bọt
    • Crachats spumeux
      đờm bọt

Từ có nhắc đến "spumeux"