spuriousness

/'spjuəriəsnis/
Học thuật
Thân thiện
spuriousness

The evidence was dismissed due to its spuriousness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất giả mạo, sự không chân thực: "spuriousness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một thứ đó không phải thật, không đúng với nguồn gốc hoặc bản chất thực sự của . thường ám chỉ sự giả tạo, gian lận hoặc không cơ sở xác thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The spuriousness of the document was quickly discovered by experts. (Tính chất giả mạo của tài liệu đã nhanh chóng bị các chuyên gia phát hiện.)
    • He exposed the spuriousness of the company's claims about its product. (Anh ấy đã vạch trần tính không chân thực trong những tuyên bố của công ty về sản phẩm của họ.)
    • The argument was dismissed due to its obvious spuriousness. (Lập luận đã bị bác bỏ tính chất vô căn cứ rõ ràng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the spuriousness of an argument": tính chất sai lầm, không cơ sở logic vững chắc của một lập luận.

    • The debate focused on the spuriousness of the underlying assumptions. (Cuộc tranh luận tập trung vào tính chất giả tạo của những giả định cơ bản.)
  • "to demonstrate/prove the spuriousness of something": chứng minh một cách rõ ràng rằng một thứ đó giả mạo hoặc không đúng sự thật.

    • New evidence proved the spuriousness of the alibi. (Bằng chứng mới đã chứng minh tính giả tạo của lời khai ngoại phạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Spurious (adj): giả mạo, không chân thực, giả tạo.
    • They made spurious claims to win the contract. (Họ đưa ra những tuyên bố giả tạo để giành được hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Falseness: tính giả dối, tính sai lầm.
  • Bogusness: tính chất giả mạo, lừa đảo.
  • Illegitimacy: tính không chính đáng, tính bất hợp pháp (trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
  • Genuineness: tính chân thực, tính xác thực.
  • Authenticity: tính xác thực, tính nguyên bản.
  • Legitimacy: tính chính đáng, tính hợp pháp.
spuriousness

The evidence was dismissed due to its spuriousness.

danh từ
  1. tính giả mạo

Từ trái nghĩa