genuineness
/'dʤenjuinnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất thật, tính xác thực: Chất lượng của một thứ gì đó là thật, không phải là giả mạo hoặc bắt chước.
- Tính thành thật, tính chân thật: Phẩm chất của một người khi họ thể hiện cảm xúc, ý định hoặc tính cách một cách trung thực, không giả tạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Experts verified the genuineness of the ancient artifact. (Các chuyên gia đã xác minh tính xác thực của cổ vật.)
- I admire the genuineness in her smile; it always feels warm and sincere. (Tôi ngưỡng mộ sự chân thật trong nụ cười của cô ấy; nó luôn cảm thấy ấm áp và chân thành.)
- The genuineness of his apology was evident to everyone. (Sự thành thật trong lời xin lỗi của anh ấy là rõ ràng đối với mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to doubt the genuineness of something": nghi ngờ tính xác thực của một thứ gì đó.
- Collectors often doubt the genuineness of paintings sold online. (Các nhà sưu tập thường nghi ngờ tính xác thực của các bức tranh được bán trực tuyến.)
- "a mark of genuineness": một dấu hiệu của tính chân thật.
- Her willingness to admit mistakes is a mark of her genuineness. (Việc cô ấy sẵn sàng thừa nhận sai lầm là một dấu hiệu của sự chân thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Genuine (tính từ): thật, chân chính, thành thật.
- She has a genuine interest in helping others. (Cô ấy có một mối quan tâm chân thành trong việc giúp đỡ người khác.)
- Authenticity (danh từ): tính xác thực, tính chân thực. (Từ này thường có thể dùng thay thế cho "genuineness" khi nói về đồ vật, tài liệu).
- The authenticity of the signature was confirmed. (Tính xác thực của chữ ký đã được xác nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Sincerity (n): sự chân thành, thành thật. (Thường dùng cho thái độ, cảm xúc của con người).
- Authenticity (n): tính xác thực, chân thực. (Thường dùng cho đồ vật, tác phẩm nghệ thuật).
- Realness (n): tính chân thực, tính có thật.
Thành ngữ liên quan
- "The ring of genuineness": (một cách diễn đạt) cảm giác hoặc dấu hiệu cho thấy điều gì đó là thật và đáng tin.
- There was a ring of genuineness in his voice that made me believe him. (Có một sự chân thật trong giọng nói của anh ấy khiến tôi tin tưởng.)
danh từ
- tính chất thật, tính chính cống, tính xác thực
- tính thành thật, tính chân thật