sputum

/'spju:təm/
danh từ, số nhiều sputa
  1. nước bọt nước dãi
  2. đờm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sputum"

sputum
A patient coughs sputum into a tissue.