phlegm
/flem/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Đờm: Chất nhầy đặc được tiết ra từ hệ hô hấp, thường được ho hoặc khạc ra ngoài.
- Tính cách lạnh lùng, thờ ơ: Trạng thái tinh thần hoặc tính cách điềm tĩnh, không dễ bị kích động hoặc thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa y học):
- A persistent cough with green phlegm can be a sign of infection. (Ho dai dẳng kèm theo đờm xanh có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng.)
- The doctor asked him to cough up some phlegm for testing. (Bác sĩ yêu cầu anh ấy khạc một ít đờm ra để xét nghiệm.)
Danh từ (Nghĩa tính cách):
- He faced the crisis with remarkable phlegm, never raising his voice. (Anh ấy đối mặt với khủng hoảng với sự điềm tĩnh đáng kinh ngạc, không bao giờ cao giọng.)
- Her phlegm in the face of criticism was sometimes mistaken for indifference. (Sự lạnh lùng của cô ấy trước những lời chỉ trích đôi khi bị hiểu nhầm là thờ ơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To clear one's throat of phlegm": Khạc đờm, làm sạch cổ họng.
- He stepped aside to clear his throat of phlegm. (Anh ấy bước sang một bên để khạc đờm.)
"British phlegm": Một cách diễn đạt đôi khi dùng để chỉ đặc tính điềm đạm, kiềm chế cảm xúc được cho là điển hình của người Anh.
- He responded to the news with typical British phlegm. (Anh ấy phản ứng với tin tức bằng sự điềm tĩnh điển hình kiểu Anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Phlegmatic (tính từ): Có tính cách điềm tĩnh, lạnh lùng, khó bị kích động.
- His phlegmatic demeanor helped calm everyone down. (Thái độ điềm tĩnh của anh ấy đã giúp mọi người bình tĩnh lại.)
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "đờm": Mucus (chất nhầy), sputum (đờm - thuật ngữ y khoa).
- Đối với nghĩa "tính lạnh lùng": Apathy (sự thờ ơ), impassivity (sự không xúc động), stoicism (sự chịu đựng, điềm tĩnh), coolness (sự lạnh lùng, bình tĩnh).
Lưu ý
- Trong lịch sử y học cổ đại (Thuyết thể dịch), "phlegm" được coi là một trong bốn thể dịch chính của cơ thể, được cho là gây ra tính cách chậm chạp, lãnh đạm. Nghĩa hiện đại về "tính cách lạnh lùng" bắt nguồn từ quan niệm này.
- Trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại, nghĩa y học ("đờm") phổ biến hơn nhiều so với nghĩa chỉ tính cách.
danh từ
- (y học) đờm dãi
- tính phớt tỉnh, tính lạnh lùng, tính lờ phờ uể oải