spyglass

/'spaiglɑ:s/
Học thuật
Thân thiện
spyglass

A sailor uses a spyglass to scan the distant horizon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống nhòm nhỏ, kính viễn vọng nhỏ: Một dụng cụ quang học cầm tay, thường một kính viễn vọng khúc xạ đơn giản, dùng để quan sát các vật thểxa. thường có thể gấp lại được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The captain raised his spyglass to scan the horizon for ships. (Thuyền trưởng giơ ống nhòm lên để quét tầm nhìn tìm kiếm tàu.)
    • She found an old brass spyglass in her grandfather's attic. ( ấy tìm thấy một cái ống nhòm nhỏ bằng đồng trên gác mái của ông nội.)
    • Through the spyglass, the distant bird appeared much closer. (Qua ống nhòm, con chimxa trông gần hơn nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To train one's spyglass on something": Hướng ống nhòm vào một vật đó để quan sát kỹ.
    • The explorer trained his spyglass on the mysterious ruins. (Nhà thám hiểm hướng ống nhòm vào những tàn tích bí ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Telescope (n): Kính thiên văn, kính viễn vọng (thường chỉ các loại lớn hơn, công suất mạnh hơn dùng cho thiên văn hoặc quan sát chuyên nghiệp).
  • Monocular (n): Ống nhòm một mắt (một loại kính viễn vọng nhỏ, nhẹ chỉ dùng một mắt để nhìn).
Từ đồng nghĩa
  • Hand telescope: Kính viễn vọng cầm tay.
  • Field glass: Ống nhòm (thường dùng cho quan sát ngoài trời).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "spyglass" mang sắc thái cổ điển hoặc phiêu lưu, thường liên tưởng đến các thủy thủ, nhà thám hiểm hoặc các câu chuyện lịch sử. Trong ngữ cảnh hiện đại, các từ như "binoculars" (ống nhóm hai mắt) hoặc "telescope" phổ biến hơn.
spyglass

A sailor uses a spyglass to scan the distant horizon.

danh từ
  1. kính thiên văn nhỏ

Từ đồng nghĩa