spyhole

/'spaihoul/
Học thuật
Thân thiện
spyhole

A person looks through the spyhole in a front door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khe nhòm, lỗ nhòm: Một lỗ nhỏ trên cửa, tường hoặc bề mặt khác, được tạo ra để có thể nhìn xuyên qua không bị phát hiện, thường để quan sát ai đó hoặc điều đóphía bên kia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Before opening the door, she looked through the spyhole to see who was outside. (Trước khi mở cửa, ấy nhìn qua khe nhòm để xem ai đangngoài.)
    • The old castle door had a small spyhole for the guards. (Cánh cửa lâu đài một khe nhòm nhỏ cho lính canh.)
    • He installed a spyhole in his apartment door for security. (Anh ấy lắp một lỗ nhòm trên cửa căn hộ để đảm bảo an ninh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to peer through a spyhole": nhìn chăm chú qua khe nhòm.
    • The detective peered through the spyhole to gather evidence. (Viên thám tử nhìn chăm chú qua khe nhòm để thu thập bằng chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Peephole (n): lỗ nhòm, khe nhòm (từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Inspection hole (n): lỗ kiểm tra (thường trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Viewing aperture (n): lỗ mở để quan sát (cách diễn đạt mang tính kỹ thuật hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Peephole: lỗ nhòm.
  • Eyehole: lỗ nhìn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "spyhole". Tuy nhiên, chức năng của liên quan đến các khái niệm như quan sát kín đáo hoặc giám sát.
spyhole

A person looks through the spyhole in a front door.

danh từ
  1. khe nhòm

Từ đồng nghĩa