eyehole
/'aihoul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lỗ nhìn: Một lỗ nhỏ trên một bề mặt (như cửa, tường, lò nướng) để có thể nhìn xuyên qua mà không cần mở ra hoàn toàn.
- Ổ mắt: (Thuật ngữ sinh vật học) Chỗ lõm, hốc chứa nhãn cầu, như trong hộp sọ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The prisoner looked through the eyehole in the cell door. (Tù nhân nhìn qua lỗ nhìn trên cửa phòng giam.)
- The knight's helmet had two narrow eyeholes. (Mũ giáp của hiệp sĩ có hai lỗ nhìn hẹp.)
- In anatomy, the eyehole is the bony socket that houses the eyeball. (Trong giải phẫu học, ổ mắt là hốc xương chứa nhãn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Peephole" như một từ đồng nghĩa phổ biến: Trong ngữ cảnh hàng ngày, đặc biệt khi nói về cửa ra vào, "eyehole" thường được thay thế bằng từ "peephole" để chỉ lỗ nhìn an ninh.
- Before opening the door, she checked through the eyehole (peephole) to see who was outside. (Trước khi mở cửa, cô ấy nhìn qua lỗ nhìn để xem ai đang ở ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Eyelet (n): Khuyết áo, lỗ xỏ dây. Đây là một lỗ nhỏ được gia cố viền, thường trên vải hoặc giày, để luồn dây hoặc dây buộc, khác với "eyehole" dùng để nhìn.
- She threaded the lace through the eyelets of her boots. (Cô ấy luồn dây giày qua các khuyết trên ủng.)
Từ đồng nghĩa
- Peephole: Lỗ nhìn, lỗ tiểu (trên cửa).
- Spyhole: Lỗ nhìn, lỗ quan sát.
- Orbit: Ổ mắt (trong giải phẫu học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "eyehole".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "eyehole".
danh từ
- (sinh vật học) ổ mắt
- lỗ nhìn