Amateur
/'æmətə:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người ham thích, người yêu thích: Chỉ một người có sự quan tâm, niềm đam mê đặc biệt đối với một lĩnh vực nào đó, nhưng không nhất thiết phải là chuyên gia.
- Người nghiệp dư, người không chuyên: Chỉ một người tham gia vào một hoạt động (thể thao, nghệ thuật, sở thích) vì niềm vui, sự yêu thích chứ không phải để kiếm sống hoặc ở trình độ chuyên nghiệp.
- (Nghĩa xấu) Kẻ làm việc tài tử, thiếu chuyên nghiệp: Dùng để chỉ trích một người làm việc thiếu nhiệt tình, thiếu kỹ năng hoặc không đến nơi đến chốn.
Tính từ:
- Thuộc về nghiệp dư, không chuyên: Miêu tả một hoạt động, tổ chức hoặc người tham gia không mang tính chất chuyên nghiệp.
- (Trong ngữ cảnh thân mật) Có ý định mua, muốn mua: Dùng để chỉ một người tỏ ra quan tâm, có ý định mua một món hàng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- C'est un amateur de jazz. (Anh ấy là một người ham thích nhạc jazz.)
- Il participe au tournoi en tant qu'amateur. (Anh ấy tham gia giải đấu với tư cách là vận động viên nghiệp dư.)
- Ne fais pas ce travail en amateur ! (Đừng làm công việc đó một cách tài tử/thiếu chuyên nghiệp như thế!)
Tính từ:
- Elle est photographe amateur. (Cô ấy là nhiếp ảnh gia nghiệp dư.)
- Une ligue amateur de football. (Một giải bóng đá nghiệp dư.)
- "Vous êtes amateur ?" demanda le vendeur. ("Ông có ý định mua chứ?" người bán hàng hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"En amateur": Một cách thức, với tư cách nghiệp dư; (nghĩa xấu) một cách tài tử, cẩu thả.
- Il a réparé la voiture en amateur. (Anh ta sửa chiếc xe một cách nghiệp dư / thiếu chuyên môn.)
"D'amateur": Thuộc về nghiệp dư, có chất lượng của người không chuyên.
- Un film d'amateur. (Một bộ phim nghiệp dư / tự quay.)
Biến thể và từ gần giống
Amateurisme (danh từ giống đực): Tính chất nghiệp dư; (nghĩa xấu) sự tài tử, sự thiếu chuyên nghiệp.
- L'amateurisme est interdit dans les compétitions olympiques. (Tính chất nghiệp dư bị cấm trong các cuộc thi Olympic.)
Amateuriste (tính từ): Mang tính nghiệp dư.
- Une organisation amateuriste. (Một tổ chức mang tính nghiệp dư.)
Từ đồng nghĩa
Danh từ (nghĩa "người ham thích"):
- Passionné: Người đam mê.
- Admirateur: Người hâm mộ.
Danh từ/Tính từ (nghĩa "nghiệp dư"):
- Non professionnel: Không chuyên nghiệp.
- Dilettante: Người tài tử (có thể mang sắc thái hơi tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Danh từ/Tính từ:
- Professionnel: Chuyên nghiệp.
- Expert: Chuyên gia.
Thành ngữ liên quan
- Faire quelque chose en amateur: Làm việc gì đó một cách tài tử, thiếu chuyên nghiệp (thường dùng với nghĩa chỉ trích).
- Il a peint la maison en amateur, le résultat est médiocre. (Anh ta sơn ngôi nhà một cách tài tử, kết quả thật tầm thường.)
tính từ
- ham thích
- Amateur de tableauxham thích tranh
- không chuyên, nghiệp dư
- Photographe amateurngười chơi ảnh không chuyên
- (thân mật) muốn mua, định mua
danh từ giống đực
- người ham thích
- kẻ chơi không chuyên
- (nghĩa xấu) kẻ làm việc theo lối tài tử (không nhiệt tình, không đến nơi đến chốn)
- Travailler en amateurlàm việc theo lối tài tử
- (thân mật) người muốn mua, người định mua