squalidly
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách tồi tàn, bẩn thỉu: "squalidly" mô tả hành động hoặc trạng thái diễn ra trong điều kiện sống dơ bẩn, thiếu thốn, hoặc đáng thương, thường do nghèo đói hoặc bị bỏ bê.
- Một cách hèn hạ, đồi bại: Trong nghĩa bóng, từ này chỉ cách hành xử thiếu đạo đức, thấp hèn, hoặc ô nhục.
Ví dụ sử dụng
- (Gia đình đó sống một cách tồi tàn trong một căn phòng nhỏ không cửa sổ.)
- (Anh ta một cách hèn hạ đã phản bội những người bạn thân nhất vì tiền.)
- (Những người tị nạn bị nhốt một cách bẩn thỉu trong các trại quá tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To live squalidly": sống trong cảnh nghèo khổ, bẩn thỉu.
- After losing his job, he began to live squalidly in the streets. (Sau khi mất việc, anh ta bắt đầu sống một cách tồi tàn trên đường phố.)
- "To behave squalidly": cư xử một cách hèn hạ.
- The politician squalidly accepted bribes from corporations. (Chính trị gia đó một cách hèn hạ đã nhận hối lộ từ các tập đoàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Squalid (tính từ): tồi tàn, bẩn thỉu.
- The squalid conditions of the slum shocked the visitors. (Điều kiện tồi tàn của khu ổ chuột làm khách tham quan sốc.)
- Squalor (danh từ): cảnh tồi tàn, dơ bẩn.
- They escaped the squalor of the inner city. (Họ thoát khỏi cảnh tồi tàn của nội thành.)
Từ đồng nghĩa
- Sordidly: một cách nhơ nhuốc, đồi bại.
- Wretchedly: một cách khốn khổ, đáng thương.
- Filthily: một cách bẩn thỉu, dơ dáy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "squalidly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "live" (sống), "exist" (tồn tại), "behave" (cư xử) để diễn tả trạng thái.
Thành ngữ liên quan
- "Live in squalor": sống trong cảnh tồi tàn (thành ngữ này dùng danh từ "squalor" thay vì trạng từ).
- Many families in the area live in squalor. (Nhiều gia đình trong khu vực sống trong cảnh tồi tàn.)