skeletal
/'skelitl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) bộ xương: Liên quan đến hoặc là một phần của bộ xương.
- Có tính chất bộ xương: Giống như bộ xương, chỉ còn phần khung cơ bản.
- Gầy gò, chỉ còn da bọc xương: (Nghĩa mở rộng) Mô tả một người hoặc động vật cực kỳ gầy, đến mức xương lộ rõ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The museum has a fascinating collection of skeletal remains from dinosaurs. (Bảo tàng có một bộ sưu tập hấp dẫn về di cốt xương từ khủng long.)
- The skeletal structure of the building was completed before the walls were added. (Kết cấu khung của tòa nhà đã được hoàn thành trước khi xây tường.)
- After his long illness, he looked skeletal and weak. (Sau trận ốm dài, anh ấy trông gầy gò và yếu ớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Skeletal framework": Khung xương, khung cơ bản.
- The report provided only a skeletal framework of the plan. (Báo cáo chỉ cung cấp một khung cơ bản của kế hoạch.)
- "Skeletal staff/crew": Đội ngũ nhân viên tối thiểu.
- During the holiday, the office operates with a skeletal staff. (Trong kỳ nghỉ, văn phòng hoạt động với đội ngũ nhân viên tối thiểu.)
Biến thể và từ gần giống
- Skeleton (danh từ): Bộ xương, khung.
- They found an ancient human skeleton. (Họ đã tìm thấy một bộ xương người cổ đại.)
- Skeletally (trạng từ): Một cách gầy gò; liên quan đến xương.
- He was skeletally thin. (Anh ta gầy đến mức chỉ còn da bọc xương.)
Từ đồng nghĩa
- Bony: Xương xẩu, gầy trơ xương.
- Emaciated: Gầy còm, hốc hác (do bệnh tật, đói khát).
- Gaunt: Gầy gò, hốc hác (thường do lo lắng, mệt mỏi).
- Framework: Khung, cấu trúc cơ bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
tính từ
- (thuộc) bộ xương; có tính chất bộ xương