squaloid

/'skweilɔid/
Học thuật
Thân thiện
squaloid

A squaloid shape glides through the deep blue ocean.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như cá mập, dạng cá mập: "Squaloid" một thuật ngữ sinh học dùng để mô tả đặc điểm, hình dáng hoặc tính chất tương tự như cá mập, thuộc về nhóm cá mập hoặc liên quan đến chúng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fossil exhibited distinct squaloid features, such as a cartilaginous skeleton. (Hóa thạch thể hiện những đặc điểm dạng cá mập rõ rệt, chẳng hạn như bộ xương bằng sụn.)
    • Scientists classify this ancient fish as squaloid due to its fin structure. (Các nhà khoa học phân loại loài cổ đại này dạng cá mập do cấu trúc vây của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt ngành ngư học cổ sinh vật học, để chỉ các loài thuộc bộ Cá mập (Selachimorpha) hoặc đặc điểm tiến hóa tương đồng.
    • The study focused on the squaloid lineage within the evolutionary tree. (Nghiên cứu tập trung vào nhánh dạng cá mập trong cây tiến hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Squalid (adj): Lưu ý: Đây một từ hoàn toàn khác, có nghĩa bẩn thỉu, tồi tàn, không liên quan về nghĩa với "squaloid".
  • Squalus (n): Tên chi điển hình trong họ Cá mập (Squalidae), thường dùng để chỉ một nhóm cá mập cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Sharklike: Giống cá mập.
  • Selachian: (Thuộc về) cá mập. (Đây một thuật ngữ chuyên ngành hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "squaloid".

squaloid

A squaloid shape glides through the deep blue ocean.

tính từ
  1. giống như cá mập, dạng cá mập

Từ gần giống