squalid

/skwɔlid/
tính từ
  1. dơ dáy, bẩn thỉu
  2. nghèo khổ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "squalid"

Từ có nhắc đến "squalid"

squalid
A family sadly looks at their squalid apartment.