squameux

tính từ
  1. vảy
    • Peau squameuse
      da vảy
    • Insecte squameux
      sâu bọ vảy
  2. như vảy
    • Plumes squameuses
      lông như vảy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "squameux"