squamous
/'skweimous/ Cách viết khác : (squamous) /'skweiməs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vảy: Mô tả một bề mặt được bao phủ bởi các vảy nhỏ, mỏng, phẳng, giống như vảy cá hoặc vảy bò sát.
- Hình vảy: Mô tả hình dạng hoặc cấu trúc giống như một chiếc vảy, thường dẹt và mỏng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The snake's skin is squamous. (Da của con rắn có vảy.)
- Under the microscope, the epithelial cells appeared squamous. (Dưới kính hiển vi, các tế bào biểu mô có hình vảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
Squamous epithelium: Biểu mô vảy - một loại mô tế bào mỏng, dẹt, thường lót các bề mặt như da, miệng và thực quản.
- The pathologist identified a layer of squamous epithelium. (Nhà giải phẫu bệnh đã xác định một lớp biểu mô vảy.)
Squamous cell carcinoma: Ung thư biểu mô tế bào vảy - một loại ung thư phát triển từ các tế bào vảy.
- He was diagnosed with squamous cell carcinoma of the skin. (Anh ấy được chẩn đoán mắc ung thư biểu mô tế bào vảy da.)
Biến thể và từ gần giống
- Squama (danh từ): Một vảy hoặc cấu trúc giống vảy.
- Squamose (tính từ): Một biến thể cách viết khác của "squamous", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Scaly: Có vảy, đóng vảy.
- Flaky: Có mảnh nhỏ, dễ bong tróc (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
Lưu ý sử dụng
Từ "squamous" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, y khoa và sinh học. Nó hiếm khi xuất hiện trong hội thoại hàng ngày. Trong tiếng Việt, từ tương đương phổ biến và dễ hiểu hơn trong đời sống là "có vảy".
tính từ
- có vảy
- hình vảy