square bracket
/'skweə'brækit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dấu móc vuông: Một dấu câu có hình dạng góc vuông, được sử dụng theo cặp
[và]để bao quanh một phần văn bản, thường với mục đích chú thích, giải thích, hoặc chỉnh sửa trong một trích dẫn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the quote, the author added an explanation in square brackets. (Trong đoạn trích dẫn, tác giả đã thêm một lời giải thích trong dấu móc vuông.)
- Please enclose the optional words in square brackets. (Hãy đặt các từ tùy chọn vào trong dấu móc vuông.)
- The editor used square brackets to indicate a correction to the original text. (Biên tập viên đã dùng dấu móc vuông để chỉ ra một sự sửa chữa đối với văn bản gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong trích dẫn học thuật: Dấu móc vuông thường được dùng để chèn thêm thông tin giải thích, làm rõ ngữ cảnh, hoặc thay thế một từ trong trích dẫn cho phù hợp với cấu trúc câu mới.
- The witness stated: "He [the defendant] arrived at 8 PM." (Nhân chứng khai: "Anh ta [bị cáo] đã đến lúc 8 giờ tối.")
- Trong ngôn ngữ lập trình và toán học: Dấu móc vuông có các công dụng chuyên biệt, chẳng hạn như biểu thị một mảng (array) hoặc một khoảng giá trị.
- The list of items is stored in square brackets:
items = [1, 2, 3]. (Danh sách các mục được lưu trong dấu móc vuông.)
Biến thể và từ gần giống
- Bracket (n): Dấu ngoặc đơn, nói chung. "Square bracket" là một loại cụ thể của "bracket".
- Parenthesis (n): Dấu ngoặc đơn .
- Curly brace (n): Dấu ngoặc nhọn .
- Angle bracket (n): Dấu ngoặc nhọn .
Từ đồng nghĩa
- Bracket (trong ngữ cảnh chung, nhưng ít chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này)
danh từ
- dấu móc vuông