square foot

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị diện tích: "Square foot" một đơn vị đo diện tích trong hệ đo lường Anh (Imperial), tương đương với diện tích của một hình vuông cạnh dài một foot (khoảng 0,3048 mét). Một "square foot" bằng 144 inch vuông (square inches) hoặc khoảng 0,0929 mét vuông.

dụ sử dụng
  • (Căn hộ tổng diện tích 800 foot vuông.)
  • (Tấm thảm giá 5 đô la mỗi foot vuông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Square footage": Dạng danh từ tập hợp để chỉ tổng diện tích tính bằng foot vuông, thường dùng trong bất động sản hoặc xây dựng.

    • The square footage of the office is 1,200. (Diện tích foot vuông của văn phòng 1.200.)
  • "Per square foot": Cụm từ thường dùng để chỉ giá cả hoặc mật độ trên mỗi đơn vị diện tích.

    • Rent is calculated at $10 per square foot per year. (Tiền thuê được tính 10 đô la mỗi foot vuông mỗi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Square inch (danh từ): Đơn vị diện tích nhỏ hơn, bằng 1/144 foot vuông.

    • The tile measures 12 square inches. (Viên gạch diện tích 12 inch vuông.)
  • Square yard (danh từ): Đơn vị diện tích lớn hơn, bằng 9 foot vuông.

    • The garden is 10 square yards. (Khu vườn rộng 10 yard vuông.)
Từ đồng nghĩa
  • Foot vuông: Cách dịch thuần Việt, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Ft²: Ký hiệu viết tắt phổ biến trong đo lường.
Các cụm từ liên quan
  • Square foot garden: Vườn trồng rau theo phương pháp tận dụng diện tích nhỏ, tính bằng foot vuông.

    • She started a square foot garden in her backyard. ( ấy bắt đầu một khu vườn foot vuôngsân sau nhà.)
  • Square foot price: Giá trên mỗi foot vuông, thường dùng trong bất động sản.

    • The square foot price in this district is very high. (Giá mỗi foot vuôngkhu vực này rất cao.)
Thành ngữ liên quan
  • "Every square foot counts": Nhấn mạnh tầm quan trọng của từng đơn vị diện tích nhỏ, thường dùng khi tối ưu hóa không gian.
    • In a tiny house, every square foot counts. (Trong một ngôi nhà nhỏ, từng foot vuông đều quan trọng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống