square-built
/'skweə'bilt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- To ngang, vạm vỡ: Dùng để mô tả một người có thân hình rộng, chắc nịch, với vai rộng và khung xương lớn, thường gợi ý sức mạnh và sự cứng cáp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The square-built man easily moved the heavy furniture. (Người đàn ông to ngang dễ dàng di chuyển đồ đạc nặng.)
- He has a square-built frame, perfect for a rugby player. (Anh ấy có khung người vạm vỡ, hoàn hảo cho một cầu thủ bóng bầu dục.)
- The old sailor was short and square-built. (Người thủy thủ già thấp và có thân hình to ngang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mô tả đặc điểm thể chất: Từ này chủ yếu dùng để mô tả đặc điểm thể chất của một người, nhấn mạnh vào tỷ lệ cơ thể rộng và chắc.
- Despite his age, he retained a square-built and powerful physique. (Bất chấp tuổi tác, ông ấy vẫn giữ được thể chất to ngang và mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Stocky (adj): Lùn và chắc nịch.
- Burly (adj): To lớn và mạnh mẽ.
- Sturdy (adj): Cứng cáp, khỏe mạnh.
Từ đồng nghĩa
- Thickset: Chắc nịch, có thân hình đầy đặn và rộng.
- Broad-shouldered: Có vai rộng.
- Husky: To khỏe, đầy đặn (thường dùng cho nam giới).
Lưu ý sử dụng
- Từ "square-built" gần như chỉ được dùng để mô tả con người, đặc biệt là nam giới. Nó mang sắc thái trung tính hoặc tích cực, ngụ ý sức mạnh và sự ổn định.
- Đây là một tính từ ghép (compound adjective), được hình thành từ "square" (vuông vức) và "built" (được xây dựng/cấu tạo).
tính từ
- to ngang (người)