squarely

/'skweəli/
Học thuật
Thân thiện
squarely

He placed the block squarely on top of the tower.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách thẳng thắn, trung thực, không tránh : Diễn tả cách hành xử hoặc nói năng trực tiếp, rõ ràng chân thành.
    • Một cách dứt khoát, kiên quyết: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự quyết đoán chắc chắn.
    • Một cách vuông vức, ngay ngắn: Diễn tả vị trí hoặc hình dạng được đặt một cách chính xác, thẳng góc.
    • Một cách trực tiếp, ngay lập tức: Diễn tả việc đó xảy ra hoặc hướng đến một cách trực diện, không vòng vo.
dụ sử dụng
  • Diễn tả sự thẳng thắn, trung thực:
    • He looked at me squarely and told the truth. (Anh ấy nhìn tôi một cách thẳng thắn nói sự thật.)
    • We must face this challenge squarely. (Chúng ta phải đối mặt với thách thức này một cách trực diện/thẳng thừng.)
  • Diễn tả sự dứt khoát, kiên quyết:
    • She placed the blame squarely on his shoulders. ( ấy đặt trách nhiệm một cách dứt khoát lên vai anh ta.)
  • Diễn tả vị trí vuông vức, chính xác:
    • Place the frame squarely in the center of the wall. (Hãy đặt khung ảnh một cách ngay ngắnchính giữa bức tường.)
    • He hit the ball squarely with the bat. (Anh ấy đánh trúng bóng một cách chính xác bằng gậy.)
  • Diễn tả sự trực tiếp:
    • The car ran squarely into a tree. (Chiếc xe đâm thẳng vào một cái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To put/place something squarely on/upon...": Đặt trách nhiệm hoặc sự chú ý một cách rõ ràng trực tiếp lên ai/điều .
    • The report puts the blame squarely on management failures. (Báo cáo đổ lỗi trực tiếp cho những thất bại trong quản lý.)
  • "To stand squarely behind/for something": Ủng hộ hoặc bảo vệ điều một cách kiên định công khai.
    • The party stands squarely behind its leader. (Đảng ủng hộ kiên quyết lãnh đạo của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Square (adj): vuông vức; thẳng thắn, công bằng.
    • A square table (Một cái bàn vuông).
    • A square deal (Một thỏa thuận công bằng).
  • Foursquare (adv, adj): (cổ, trang trọng) kiên định, vững vàng; theo bốn phía.
    • To stand foursquare against corruption (Đứng vững vàng chống lại tham nhũng).
Từ đồng nghĩa
  • Directly: một cách trực tiếp.
  • Forthrightly: một cách thẳng thắn, ngay thẳng.
  • Firmly: một cách kiên quyết, chắc chắn.
  • Fairly: một cách công bằng (trong một số ngữ cảnh về sự đối xử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "squarely")

Thành ngữ liên quan
  • Fair and square: (thành ngữ) một cách công bằng thẳng thắn, không gian lận.
    • He won the game fair and square. (Anh ấy thắng trò chơi một cách công bằng minh bạch.)
squarely

He placed the block squarely on top of the tower.

phó từ
  1. vuông vắn
  2. thẳng thắn, thật thà, trung thực
  3. kiên quyết, dứt khoát

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống