forthright
/'fɔ:θrait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thẳng thắn, trực tính: Chỉ cách cư xử hoặc lời nói trực tiếp, rõ ràng, không quanh co, không giấu giếm.
- Quả quyết, dứt khoát: Chỉ thái độ mạnh mẽ, rõ ràng và kiên định trong cách nói hoặc hành động.
Phó từ (Cách dùng hiện đại, ít phổ biến hơn):
- Thẳng thừng, thẳng tuột: Một cách trực tiếp và không do dự.
- Ngay lập tức: Một cách tức thì, không chậm trễ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is known for her forthright opinions. (Cô ấy nổi tiếng vì những ý kiến thẳng thắn.)
- We appreciate his forthright manner in dealing with the issue. (Chúng tôi đánh giá cao cách xử lý vấn đề trực tiếp của anh ấy.)
- Phó từ:
- He answered the question forthright. (Anh ấy trả lời câu hỏi một cách thẳng thừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be forthright with someone": thẳng thắn với ai.
- A good manager should be forthright with their team about challenges. (Một người quản lý tốt nên thẳng thắn với đội ngũ của mình về những thách thức.)
- "in a forthright manner": một cách thẳng thắn.
- The report criticized the policy in a forthright manner. (Báo cáo đã chỉ trích chính sách một cách thẳng thắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Forthrightly (phó từ): một cách thẳng thắn.
- She spoke forthrightly about the company's failures. (Cô ấy nói một cách thẳng thắn về những thất bại của công ty.)
- Forthrightness (danh từ): sự thẳng thắn, tính trực tiếp.
- His forthrightness is both admired and feared. (Sự thẳng thắn của anh ấy vừa được ngưỡng mộ vừa bị e sợ.)
Từ đồng nghĩa
- Blunt: thẳng thừng, không trau chuốt.
- Frank: thẳng thắn, bộc trực.
- Candid: chân thành, ngay thẳng.
- Direct: trực tiếp.
- Outspoken: thẳng thắn, không ngại nói ra.
Từ trái nghĩa
- Evasive: lảng tránh, nói quanh.
- Indirect: gián tiếp, vòng vo.
- Reserved: dè dặt, kín đáo.
- Tactful: tế nhị, khéo léo (có thể mang nghĩa trái ngược trong ngữ cảnh cần sự trực tiếp).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "forthright" một cách cố định. Từ này thường được dùng trực tiếp để mô tả tính cách hoặc cách nói.)
tính từ
- thẳng
- trực tính, thẳng thắn, nói thẳng
- quả quyết
phó từ
- thẳng tuột, thẳng tiến
- ngay, lập tức
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) đường thẳng
- forthrights and meanlessđường thẳng và đường quanh co