squark

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại hạt squark: Trong vật hạt, "squark" một hạt giả định (hạt siêu đối xứng), đối tác siêu đối xứng của hạt quark. điện tích -1/3, khối lượng gấp 988 lần electron, số lạ (strangeness) -1.
dụ sử dụng
  • (Hạt squark một hạt giả định được dự đoán bởi lý thuyết siêu đối xứng.)
  • (Các nhà khoa học đang tìm kiếm bằng chứng về hạt squark trong các máy gia tốc hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "squark production": quá trình tạo ra hạt squark trong các thí nghiệm vật .
    • The squark production cross-section is very small. (Tiết diện tạo ra hạt squark rất nhỏ.)
  • "squark decay": sự phân của hạt squark thành các hạt khác.
    • The squark decay can produce a quark and a neutralino. (Sự phân của hạt squark có thể tạo ra một hạt quark một hạt neutralino.)
Biến thể từ gần giống
  • Squarks (danh từ số nhiều): nhiều hạt squark.
    • The properties of squarks are still theoretical. (Các tính chất của các hạt squark vẫn còn mang tính lý thuyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Siêu đối xứng của quark (supersymmetric partner of quark): đây mô tả chính xác hơn, nhưng "squark" thuật ngữ chuyên ngành duy nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "squark" đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "squark".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

squark
A physicist draws a squark on the whiteboard during a lecture.