squarrous
/'skwærous/ Cách viết khác : (squarrous) /'skwærəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhám, ráp những vảy: Mô tả bề mặt của một vật, đặc biệt là trong sinh vật học, có cảm giác thô ráp hoặc được bao phủ bởi những vảy nhỏ, cứng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The botanist noted the plant's stem was distinctly squarrous to the touch. (Nhà thực vật học ghi nhận rằng thân cây có cảm giác nhám ráp rõ rệt khi chạm vào.)
- Under the microscope, the insect's wing revealed a squarrous texture. (Dưới kính hiển vi, cánh của con côn trùng lộ ra kết cấu ráp những vảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt là sinh vật học và thực vật học, để mô tả đặc điểm bề mặt một cách chính xác.
- The species is identified by its squarrous leaf margins. (Loài này được nhận dạng bởi mép lá ráp những vảy của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Squarrose (tính từ): Một biến thể chính tả khác có cùng nghĩa (nhám, ráp những vảy).
- The squarrose scales of the pine cone. (Những vảy ráp của quả thông.)
Từ đồng nghĩa
- Scaly: Có vảy.
- Rough: Nhám, thô ráp.
- Scabrous: Nhám, ráp (thường dùng trong sinh học).
Từ trái nghĩa
- Smooth: Nhẵn, mịn.
- Glabrous: Nhẵn, không có lông (trong sinh học).
tính từ
- (sinh vật học) nhám, ráp những vảy