squatter
/'skwɔtə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người chiếm đất hoang: Một người đến và định cư trên một mảnh đất chưa có chủ hoặc chưa được khai phá, thường không có quyền sở hữu hợp pháp ban đầu.
- Người chiếm nhà vắng chủ: Một người chiếm giữ và sinh sống trong một tòa nhà hoặc căn nhà bỏ trống mà không có sự cho phép của chủ sở hữu hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les squatters ont été expulsés par la police. (Những người chiếm nhà vắng chủ đã bị cảnh sát trục xuất.)
- Au XIXe siècle, de nombreux squatters se sont installés dans l'Ouest américain. (Vào thế kỷ 19, nhiều người đến lập nghiệp ở đất hoang đã định cư ở miền Tây nước Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être dans une situation de squatter": Ở trong tình trạng chiếm giữ bất hợp pháp.
- Il est dans une situation de squatter depuis la faillite du propriétaire. (Anh ta đang trong tình trạng chiếm giữ bất hợp pháp kể từ khi chủ nhà phá sản.)
Biến thể và từ gần giống
Squattage (danh từ giống đực): Hành động chiếm giữ bất hợp pháp một tòa nhà hoặc đất đai.
- Le squattage est un problème dans les grandes villes. (Việc chiếm giữ nhà bất hợp pháp là một vấn đề ở các thành phố lớn.)
Squatter (động từ, tiếng Anh gốc, thường được dùng trong tiếng Pháp): Chiếm giữ một nơi ở bất hợp pháp.
- Ils ont décidé de squatter un immeuble abandonné. (Họ quyết định chiếm giữ một tòa nhà bỏ hoang.)
Từ đồng nghĩa
- Occupant illégal: Người chiếm giữ bất hợp pháp.
- Usurpateur (trong một số ngữ cảnh): Kẻ chiếm đoạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này trong tiếng Pháp)
danh từ giống đực
- người đến lập nguyên ở đất hoang (Mỹ)
- chủ nuôi cừu trên đồng cỏ thuê của chính phủ (úc)
- người chiếm nhà vắng chủ