squatter

/'skwɔtə/
Học thuật
Thân thiện
squatter

A squatter builds a small shelter on an empty plot of land.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chiếm đất, người chiếm dụng bất hợp pháp: Một người chiếm giữ đất đai hoặc tài sản (thường nhà ở) không quyền hợp pháp hoặc sự cho phép của chủ sở hữu.
    • Người khai hoang, người lập nghiệp trên đất công: (Chủ yếu dùng trong lịch sử Mỹ, Úc) Một người định cư trên vùng đất công chưa chủ, thường với mục đích canh tác cuối cùng có thể được công nhận quyền sở hữu.
    • Người ngồi xổm: Người đangtrong tư thế ngồi xổm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The empty building was taken over by squatters. (Tòa nhà bỏ hoang đã bị những người chiếm đất chiếm giữ.)
    • In the 19th century, many American squatters moved west to claim land. (Vào thế kỷ 19, nhiều người khai hoang người Mỹ đã di chuyển về phía tây để chiếm đất.)
    • The squatter rested by the roadside, waiting for the bus. (Người đàn ông ngồi xổm nghỉ ngơi bên vệ đường, chờ xe buýt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Squatter's rights" (quyền của người chiếm đất): Một khái niệm pháp (còn gọi là adverse possession) trong đó một người chiếm giữ tài sản trong một thời gian dài đáp ứng các điều kiện nhất định có thể yêu cầu quyền sở hữu hợp pháp.
    • He claimed ownership of the land through squatter's rights. (Anh ta yêu sách quyền sở hữu mảnh đất thông qua quyền của người chiếm đất.)
Biến thể từ gần giống
  • To squat (động từ): Ngồi xổm; chiếm đất/chiếm nhà trái phép.
    • They decided to squat in the abandoned factory. (Họ quyết định chiếm dụng nhà máy bỏ hoang.)
  • Squat (danh từ): Tư thế ngồi xổm; một chỗbị chiếm dụng.
  • Squatting (danh từ): Hành động chiếm đất/nhà.
Từ đồng nghĩa
  • Trespasser: Người xâm phạm, người đột nhập (nhấn mạnh vào việc xâm nhập trái phép).
  • Occupier: Người chiếm giữ, người chiếm đóng (mang tính trung lập hơn).
  • Homesteader: Người khai hoang, người định cư (nghĩa tích cực, lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động chính được diễn đạt bằng động từ "to squat".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "squatter".)

squatter

A squatter builds a small shelter on an empty plot of land.

danh từ
  1. người ngổi xổm, người ngồi chồm chỗm
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Uc) người đến lập nghiệpđất công; người đến chiếm đất
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Uc) người thuê đồng cỏ của chính phủ

Từ gần giống