squawker

squawker

The teacher's voice came through the squawker in the hallway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay ca thán, than vãn: "squawker" chỉ một người thường xuyên phàn nàn, kêu ca hoặc khóc lóc một cách thái quá.
    • Loa phát thanh trong hệ thống liên lạc nội bộ: Trong kỹ thuật, "squawker" còn dùng để chỉ loa phát ra âm thanh trong hệ thống liên lạc nội bộ (intercom) hoặc hệ thống phát thanh công cộng (public address system).
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (Người hay ca thán):

    • Don't be such a squawker; we all have to work late tonight. (Đừng một kẻ hay ca thán như vậy; tối nay tất cả chúng ta đều phải làm thêm giờ.)
    • The office squawker complained about the new policy for an hour. (Người hay than vãnvăn phòng đã phàn nàn về chính sách mới suốt một giờ đồng hồ.)
  • Nghĩa 2 (Loa phát thanh):

    • The squawker on the intercom announced the meeting. (Loa phát thanh trên hệ thống liên lạc nội bộ thông báo cuộc họp.)
    • I heard a message through the squawker in the hallway. (Tôi nghe thấy một thông điệp qua loa phát thanhhành lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a squawker": trở thành người hay phàn nàn, thường dùng trong ngữ cảnh phê phán tính cách tiêu cực.
    • He is known as a squawker in the team, always finding faults. (Anh ấy được biết đến như một kẻ hay phàn nàn trong đội, luôn tìm ra lỗi lầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Squawk (động từ): kêu to, phàn nàn ầm ĩ.

    • The parrot squawked loudly. (Con vẹt kêu to.)
    • She squawked about the unfair treatment. ( ấy phàn nàn ầm ĩ về sự đối xử bất công.)
  • Squawky (tính từ): tính hay kêu ca, ồn ào.

    • Her squawky voice annoyed everyone. (Giọng nói hay kêu ca của ấy làm phiền mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Complainer: người hay phàn nàn.
  • Whiner: người hay than vãn, khóc lóc.
  • Grouch: người hay càu nhàu, khó tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "squawker". Tuy nhiên, động từ gốc "squawk" có thể kết hợp với giới từ: - Squawk about: phàn nàn về điều đó. - He is always squawking about the weather. (Anh ấy luôn phàn nàn về thời tiết.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "squawker". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ: - "Squeaky wheel gets the grease": người hay kêu ca thường được chú ý (ám chỉ tính cách của "squawker").