screecher

screecher

The toddler is a real screecher when he gets excited.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nói hoặc la hét to, chói tai: "screecher" chỉ một người giao tiếp bằng giọng nói rất lớn, thường âm thanh chói, the thé hoặc khó chịu. Từ này mang tính miêu tả tiêu cực hoặc hài hước.
    • Động vật hoặc vật phát ra tiếng kêu the thé: Trong ngữ cảnh không chính thức, "screecher" cũng có thể dùng để chỉ một con vật (như chim, dơi) hoặc vật (như còi, loa) tạo ra âm thanh chói tai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher scolded the screecher for shouting in class. ( giáo đã mắng cậu hay la hét đã hét to trong lớp.)
    • At the concert, the screecher in the front row ruined the performance for others. (Tại buổi hòa nhạc, người phụ nữ la hét chói tai ở hàng ghế đầu đã phá hỏng buổi biểu diễn cho người khác.)
    • The screecher of a parrot woke everyone up early in the morning. (Con vẹt kêu the thé đã đánh thức mọi người dậy sớm vào buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a screecher": được dùng để mô tả một người thường xuyên nói hoặc la hét với giọng chói tai.

    • She's known as the office screecher because she yells on the phone all day. ( ấy được biết đến "người la hét" ở văn phòng suốt ngày hét to trên điện thoại.)
  • "screecher" trong văn học hoặc ẩn dụ: có thể dùng để chỉ một nhân vật hoặc hiện tượng gây khó chịu, ồn ào.

    • The screecher in the novel symbolized the chaos of the city. (Nhân vật la hét trong tiểu thuyết tượng trưng cho sự hỗn loạn của thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Screech (danh từ/động từ): tiếng kêu the thé; kêu the thé.
    • The car came to a halt with a loud screech. (Chiếc xe dừng lại với một tiếng kêu the thé lớn.)
  • Screechy (tính từ): âm thanh chói tai, the thé.
    • Her screechy voice made everyone cover their ears. (Giọng nói the thé của ấy khiến mọi người phải bịt tai lại.)
  • Screeching (danh từ/tính từ): hành động hoặc âm thanh kêu the thé.
    • The screeching of the brakes was unbearable. (Tiếng kêu the thé của phanh xe thật khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Shrieker: người hoặc vật kêu the thé, chói tai.
  • Screamer: người la hét, thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc chỉ trích.
  • Yeller: người hay la hét, nói to.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Screech out: thốt ra hoặc nói điều đó bằng giọng the thé.
    • She screeched out a warning as the car approached. ( ấy thét lên một lời cảnh báo khi chiếc xe đến gần.)
  • Screech to a halt: dừng lại đột ngột với tiếng kêu the thé (thường dùng cho xe cộ).
    • The bus screeched to a halt just before the intersection. (Chiếc xe buýt dừng lại đột ngột với tiếng kêu the thé ngay trước ngã .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "screecher". Tuy nhiên, có thể liên kết với các thành ngữ về âm thanh lớn như:
    • "To raise the roof": làm ồn ào đến mức gần như làm tung mái nhà lên.
      • The screecher in the audience raised the roof with his constant shouting. (Người la hét trong khán giả đã làm ồn ào đến mức gần như làm tung mái nhà lên với tiếng hét liên tục của anh ta.)