squeaker

/'skwi:kə/
Học thuật
Thân thiện
squeaker

The referee checks the squeaker inside the soccer ball.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hoặc vật kêu chít chít: Chỉ người hoặc vật, đặc biệt đồ chơi hoặc động vật, phát ra âm thanh the thé, chít chít.
    • Chiến thắng sít sao: (Thông tục) Một trận đấu, cuộc thi hoặc cuộc bầu cử kết quả thắng thua rất sít sao, cách biệt cực nhỏ.
    • Chim non: (Từ , ít dùng) Chim non, đặc biệt bồ câu non.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dog's toy is a loud squeaker. (Đồ chơi của con chó một cái kêu chít chít rất to.)
    • The election was a real squeaker, won by only fifty votes. (Cuộc bầu cử một chiến thắng sít sao thực sự, thắng chỉ với năm mươi phiếu.)
    • In the nest, we found a little squeaker. (Trong tổ, chúng tôi tìm thấy một chú chim non.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a squeaker": dùng để mô tả một sự kiện kết quả rất gần, khó đoán.
    • The basketball game was a squeaker until the final second. (Trận bóng rổ một cuộc đấu sít sao cho đến giây cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Squeak (động từ): kêu chít chít, cọt kẹt.
    • The old door will squeak when you open it. (Cánh cửa sẽ kêu cọt kẹt khi bạn mở .)
  • Squeaky (tính từ): chít chít, the thé.
    • She has a squeaky voice. ( ấy giọng nói the thé.)
Từ đồng nghĩa
  • Nail-biter: (danh từ, thông tục) sự kiện gây căng thẳng, kết quả sít sao.
  • Close call: (danh từ) tình huống suýt soát, may mắn thoát khỏi.
  • Narrow victory: (danh từ) chiến thắng sít sao.
Thành ngữ liên quan
  • Squeak by/through: (thành ngữ) vượt qua một cách suýt soát, may mắn.
    • He managed to squeak through the exam with a passing grade. (Anh ấy đã may mắn vượt qua kỳ thi với điểm vừa đủ đậu.)
squeaker

The referee checks the squeaker inside the soccer ball.

danh từ
  1. người rít lên
  2. người mách lẻo; chỉ điểm
  3. chim non; bồ câu non

Từ đồng nghĩa