squeak

/skwi:k/
Học thuật
Thân thiện
squeak

The mouse let out a tiny squeak.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng kêu the thé, chít chít: Một âm thanh cao, ngắn sắc, thường do động vật nhỏ (như chuột) hoặc vật thể phát ra.
    • Sự suýt soát, thoát hiểm trong gang tấc: (Thông tục) Một tình huống chỉ vừa đủ để thành công hoặc tránh thất bại, thường dùng với "narrow".
  2. Động từ:

    • Kêu chít chít, rít lên: Phát ra một âm thanh cao, ngắn sắc.
    • Nói bằng giọng the thé: Phát ra lời nói với âm thanh cao yếu.
    • Thoát hiểm trong gang tấc, vừa đủ đạt được: (Thông tục) Chỉ vừa đủ để vượt qua một tình huống khó khăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I heard a faint squeak from the corner of the room. (Tôi nghe thấy một tiếng kêu chít chít nhỏ từ góc phòng.)
    • He passed the exam by a squeak. (Anh ấy đã vượt qua kỳ thi trong gang tấc.)
  • Động từ:

    • The mouse squeaked when it saw the cat. (Con chuột kêu chít chít khi nhìn thấy mèo.)
    • "Let me go!" she squeaked in fear. ("Hãy để tôi đi!" ấy rít lên trong sợ hãi.)
    • Our team squeaked into the finals with a last-minute goal. (Đội của chúng tôi vừa đủ lọt vào chung kết nhờ bàn thắng phút chót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a narrow squeak": thoát hiểm trong gang tấc, suýt nữa thì thất bại hoặc gặp nguy hiểm.

    • The driver had a narrow squeak when the truck missed his car by inches. (Người lái xe suýt nữa thì gặp nạn khi chiếc xe tải suýt đâm vào xe anh ta.)
  • "to squeak by/through": vừa đủ vượt qua, thành công với một biên độ rất nhỏ.

    • She squeaked through the interview and got the job. ( ấy vừa đủ vượt qua buổi phỏng vấn nhận được công việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Squeaky (tính từ): phát ra tiếng kêu chít chít, cót két.
    • The squeaky wheel gets the grease. (Bánh xe cót két thì được tra dầu - Thành ngữ: Người nào phàn nàn thì được đáp ứng.)
  • Squeaker (danh từ): (thông tục) một cuộc thi hoặc trận đấu kết quả rất sít sao; một con vật hay vật phát ra tiếng kêu chít chít.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (âm thanh): peep, chirp, creak (cọt kẹt).
  • Động từ (kêu): chirp, peep, screech (rít lên, the thé).
  • Động từ (thoát hiểm): scrape through, barely make it.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Squeak by/through: (như đã giải thíchmục nâng cao) vừa đủ vượt qua.
    • We didn't study much, but we managed to squeak by the test. (Chúng tôi không học nhiều, nhưng đã xoay xở để vừa đủ qua bài kiểm tra.)
Thành ngữ liên quan
  • A narrow squeak: (như đã giải thíchmục nâng cao) một sự thoát hiểm trong gang tấc.
  • Squeaky clean: (tính từ) cực kỳ sạch sẽ; (nghĩa bóng) hoàn toàn trong sạch, không vết nhơ.
    • His reputation is squeaky clean. (Danh tiếng của anh ta hoàn toàn trong sạch.)
squeak

The mouse let out a tiny squeak.

danh từ
  1. tiếng rúc rích, tiếng chít chít (chuột)
  2. tiếng cọt kẹt, tiếng cót két

Idioms

  • to have a narrow squeak
    (xem) narrow
nội động từ
  1. rúc rích, kêu chít chít (chuột)
  2. cọt kẹt, cót két
  3. (từ lóng) mách lẻo; làm chỉ điểm
ngoại động từ
  1. rít lên
    • to squeak a word
      rít lên một tiếng
  2. làm (cửa...) kêu cọt kẹt