squeak
/skwi:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng kêu the thé, chít chít: Một âm thanh cao, ngắn và sắc, thường do động vật nhỏ (như chuột) hoặc vật thể phát ra.
- Sự suýt soát, thoát hiểm trong gang tấc: (Thông tục) Một tình huống chỉ vừa đủ để thành công hoặc tránh thất bại, thường dùng với "narrow".
Động từ:
- Kêu chít chít, rít lên: Phát ra một âm thanh cao, ngắn và sắc.
- Nói bằng giọng the thé: Phát ra lời nói với âm thanh cao và yếu.
- Thoát hiểm trong gang tấc, vừa đủ đạt được: (Thông tục) Chỉ vừa đủ để vượt qua một tình huống khó khăn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I heard a faint squeak from the corner of the room. (Tôi nghe thấy một tiếng kêu chít chít nhỏ từ góc phòng.)
- He passed the exam by a squeak. (Anh ấy đã vượt qua kỳ thi trong gang tấc.)
Động từ:
- The mouse squeaked when it saw the cat. (Con chuột kêu chít chít khi nhìn thấy mèo.)
- "Let me go!" she squeaked in fear. ("Hãy để tôi đi!" cô ấy rít lên trong sợ hãi.)
- Our team squeaked into the finals with a last-minute goal. (Đội của chúng tôi vừa đủ lọt vào chung kết nhờ bàn thắng phút chót.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a narrow squeak": thoát hiểm trong gang tấc, suýt nữa thì thất bại hoặc gặp nguy hiểm.
- The driver had a narrow squeak when the truck missed his car by inches. (Người lái xe suýt nữa thì gặp nạn khi chiếc xe tải suýt đâm vào xe anh ta.)
"to squeak by/through": vừa đủ vượt qua, thành công với một biên độ rất nhỏ.
- She squeaked through the interview and got the job. (Cô ấy vừa đủ vượt qua buổi phỏng vấn và nhận được công việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Squeaky (tính từ): phát ra tiếng kêu chít chít, cót két.
- The squeaky wheel gets the grease. (Bánh xe cót két thì được tra dầu - Thành ngữ: Người nào phàn nàn thì được đáp ứng.)
- Squeaker (danh từ): (thông tục) một cuộc thi hoặc trận đấu có kết quả rất sít sao; một con vật hay vật phát ra tiếng kêu chít chít.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (âm thanh): peep, chirp, creak (cọt kẹt).
- Động từ (kêu): chirp, peep, screech (rít lên, the thé).
- Động từ (thoát hiểm): scrape through, barely make it.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Squeak by/through: (như đã giải thích ở mục nâng cao) vừa đủ vượt qua.
- We didn't study much, but we managed to squeak by the test. (Chúng tôi không học nhiều, nhưng đã xoay xở để vừa đủ qua bài kiểm tra.)
Thành ngữ liên quan
- A narrow squeak: (như đã giải thích ở mục nâng cao) một sự thoát hiểm trong gang tấc.
- Squeaky clean: (tính từ) cực kỳ sạch sẽ; (nghĩa bóng) hoàn toàn trong sạch, không vết nhơ.
- His reputation is squeaky clean. (Danh tiếng của anh ta hoàn toàn trong sạch.)
danh từ
- tiếng rúc rích, tiếng chít chít (chuột)
- tiếng cọt kẹt, tiếng cót két
Idioms
- to have a narrow squeak(xem) narrow
nội động từ
- rúc rích, kêu chít chít (chuột)
- cọt kẹt, cót két
- (từ lóng) mách lẻo; làm chỉ điểm
ngoại động từ
- rít lên
- to squeak a wordrít lên một tiếng
- làm (cửa...) kêu cọt kẹt